Industry Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ấN
58
进口笔数
0
出口笔数
$197.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315712473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUJKR4E |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 143B Đường Thạnh Lộc 15, Khu phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143B Đường Thạnh Lộc 15, Khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0913739849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $197.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrasenprime Overseas Private Ltd. | 印度 | 57 | $194.3K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Bizcon Innovations Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.8K | 简单切割花岗岩、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $5.5K |
| 2026-02-11 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-10-03 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |