Vinwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINWOOD
2
进口笔数
17
出口笔数
$25.5K
进口金额
$355.0K
出口金额
2023-04-17
最近进口
2023-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109709228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW2DBGQ |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa nhà Prime Center, 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINWOOD |
| 企业英文名称 | VINWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Tòa nhà Prime Center, 53 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84827327878 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.297亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $355.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhengyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Xinsensheng Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.8K | 热带木薄板 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.4K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Shenzhen Weibihong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 热带木薄板、湿牛马皮 |
| Shenzhen Xinda Tongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 热带木薄板、机械压力机 |
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Hangzhou Jiageyouyou Vegetable & Fruit Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 热带木薄板 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 热带木薄板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-03-14 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN LANZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-04-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN LANZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-04-28 | 热带木薄板 | ZHAOQING XINSENSHENG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-04-26 | 热带木薄板 | HANZHONG ZHIRUI CHANGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-04-26 | 热带木薄板 | HANGZHOU JIAGEYOUYOU VEGETABLE & FRUIT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-03-15 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-03-11 | 热带木薄板 | SHENZHEN WEIBIHONG TRADE CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-03-08 | 热带木薄板 | SHENZHEN XINDA TONGYUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $23.7K |
| 2023-03-08 | 热带木薄板 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD. | 中国 | $16.8K |
| 2023-03-08 | 热带木薄板 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD. | 中国 | $16.8K |