Thuan Phong Industry Production Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Công Nghiệp Thuận Phong
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$106.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106199610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH9DC7T |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Công Nghiệp Thuận Phong |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG INDUSTRY PRODUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84979005491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $106.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.5K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $26.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 氮、其他钢铁制品 |
| Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 铜螺纹紧固件、酚醛树脂 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 阀门龙头 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁管材 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-12-31 | 阀门龙头 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-31 | 不锈钢管配件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |