DTG Technology Corporation

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DTG

33
进口笔数
129
出口笔数
$11.67M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $636.0K · 4 笔出口 $11.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 5 笔2023-12进口 $126.6K · 2 笔出口 $33.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-03进口 $1.78M · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $86.3K · 1 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-12进口 $120.0K · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-04进口 $236.9K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $366.6K · 1 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-11进口 $736.4K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $6.43M · 6 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $40 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 6 笔2026-04进口 $798.8K · 1 笔出口 $26.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $636.0K · 4 笔出口 $11.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 5 笔2023-12进口 $126.6K · 2 笔出口 $33.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-03进口 $1.78M · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $86.3K · 1 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $587 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-12进口 $120.0K · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-04进口 $236.9K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $366.6K · 1 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-11进口 $736.4K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $6.43M · 6 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $40 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 6 笔2026-04进口 $798.8K · 1 笔出口 $26.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302924953
企查查编码QVN45DS51U
成立日期2003-05-12
联系地址41 Trần Khắc Chân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DTG
企业英文名称DTG TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址41 Trần Khắc Chân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842838659999
邮箱info@dtgcorp.com.vn
传真+842838683639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备
830242家具配件
852859非CRT显示器
852990通信设备零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
820600手工工具套装
852411液晶显示模块
852419非LCD/OLED显示模组

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
847170存储单元
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
8473308471机器零件
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
851830头戴耳机及耳塞

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$5.94M
新加坡7$2.93M
印度4$900.8K
捷克1$622.1K
斯洛伐克1$384.1K
美国5$272.2K
中国6$198.8K
韩国3$177.8K
中国台湾1$149.4K
加拿大2$79.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$1.07M
新加坡1$28.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡6$5.19M其他测量仪器、其他电视摄像机
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡5$3.10M其他测量仪器、其他钢铁制品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡1$798.8K其他塑料制品、手动螺丝刀
NGITECH Pty Ltd印度3$534.2K手工工具套装、家具配件
NGITECH Pty Ltd斯洛伐克1$425.1K通信设备、通信设备零件
Osel Devices Ltd印度1$366.6K残疾辅助器具、非CRT显示器
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$315.0K电信仪器、其他测量仪器
NGITECH Pty Ltd中国3$306.0K通信设备、家具配件
NGITECH Pty Ltd韩国3$177.8K通信设备、其他自动数据处理部件
Starview Technologies Pte. Ltd.新加坡2$10.1K通信设备、其他通信设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南60$487.3K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南46$295.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南20$276.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Christie Digital Systems, Inc.新加坡1$28.4K静止变流器、非LCD/OLED显示模组
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南3$10.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡3$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他自动数据处理系统TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST马来西亚$201.2K
2026-04-25其他自动数据处理系统TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST马来西亚$113.9K
2026-04-25其他自动数据处理系统TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST马来西亚$201.2K
2026-04-25其他自动数据处理系统TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST马来西亚$84.3K
2026-04-25其他自动数据处理系统TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST马来西亚$84.3K
2026-04-25其他自动数据处理系统TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST马来西亚$113.9K
2026-01-27固态存储设备NGITECH PTY LTD德国$40
2025-12-29其他自动数据处理系统Global Sources Asia Pte. Ltd.马来西亚$1.66M
2025-12-29通信设备Global Sources Asia Pte. Ltd.捷克$622.1K
2025-12-26通信设备AIYI TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO LTD美国$121.2K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他自动数据处理系统BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$14.2K
2026-04-28其他自动数据处理系统BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5.6K
2026-04-16数据处理机BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$283
2026-04-15其他投影仪BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$2.6K
2026-04-15静止变流器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$86
2026-04-15铅酸启动电池BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$322
2026-04-0810公斤以下便携电脑CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$1.1K
2026-04-07其他电气开关BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$40
2026-04-07其他电气开关BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$79
2026-04-07带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

DTG Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →