DTG Technology Corporation
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DTG
33
进口笔数
129
出口笔数
$11.67M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302924953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45DS51U |
| 成立日期 | 2003-05-12 |
| 联系地址 | 41 Trần Khắc Chân, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DTG |
| 企业英文名称 | DTG TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Trần Khắc Chân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838659999 |
| 邮箱 | info@dtgcorp.com.vn |
| 传真 | +842838683639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $5.94M |
| 新加坡 | 7 | $2.93M |
| 印度 | 4 | $900.8K |
| 捷克 | 1 | $622.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $384.1K |
| 美国 | 5 | $272.2K |
| 中国 | 6 | $198.8K |
| 韩国 | 3 | $177.8K |
| 中国台湾 | 1 | $149.4K |
| 加拿大 | 2 | $79.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $1.07M |
| 新加坡 | 1 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.19M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.10M | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $798.8K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| NGITECH Pty Ltd | 印度 | 3 | $534.2K | 手工工具套装、家具配件 |
| NGITECH Pty Ltd | 斯洛伐克 | 1 | $425.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Osel Devices Ltd | 印度 | 1 | $366.6K | 残疾辅助器具、非CRT显示器 |
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $315.0K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| NGITECH Pty Ltd | 中国 | 3 | $306.0K | 通信设备、家具配件 |
| NGITECH Pty Ltd | 韩国 | 3 | $177.8K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Starview Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.1K | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 60 | $487.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $295.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 20 | $276.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Christie Digital Systems, Inc. | 新加坡 | 1 | $28.4K | 静止变流器、非LCD/OLED显示模组 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理系统 | TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | $201.2K |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理系统 | TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | $113.9K |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理系统 | TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | $201.2K |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理系统 | TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | $84.3K |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理系统 | TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | $84.3K |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理系统 | TENARIS GLOBAL SERVICES FAR EAST | 马来西亚 | $113.9K |
| 2026-01-27 | 固态存储设备 | NGITECH PTY LTD | 德国 | $40 |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.66M |
| 2025-12-29 | 通信设备 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 捷克 | $622.1K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | AIYI TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $121.2K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-15 | 其他投影仪 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-15 | 铅酸启动电池 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-08 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $14 |