VIET NHAT GLASS CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THI CôNG NHôM KíNH VIệT NHậT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$602.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312547398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX83T6UA |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THI CÔNG NHÔM KÍNH VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0982736161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $602.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | 20 | $438.6K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | 6 | $163.6K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | 1 | $393 | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 贱金属铰链 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-05-26 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $765 |
| 2025-05-26 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $62.4K |
| 2025-05-26 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-26 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-05-19 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-04-25 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-04-25 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $769 |
| 2025-04-25 | 铝制结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $221 |