HOA PHAT SUPPLYING MATERIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậT Tư HòA PHáT
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
17
进口笔数
18
出口笔数
$51.2K
进口金额
$46.9K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109811856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA4D1YT |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Số 8 Nghách 55/17 Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT SUPPLYING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Nghách 55/17 Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84963833553 |
| 邮箱 | cungunghoaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $51.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | 9 | $44.4K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| HEBEI QUANYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
| PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| BAODING LONGER PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | 1 | $825 | 泵零件、高压塑料软管 |
| CHANGSHA KAIYUAN INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 2 | $800 | 分析仪器、切片机零件 |
| NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $680 | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $300 | 气动直线发动机、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGI VINA CO LTD | 越南 | 13 | $39.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $6.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | 2 | $1.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-14 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $502 |
| 2025-05-14 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $704 |
| 2025-05-05 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-05 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-20 | 电力控制板 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-11-07 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-07 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $725 |
| 2024-11-07 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $965 |
| 2024-09-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI QUANYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $227 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-21 | 硫化橡胶同步带 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $6 |