TQ Nam Tien Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TQ NAM TIếN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314353888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE75RS54 |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TQ NAM TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TQ NAM TIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02877755566 |
| 邮箱 | tqco@tqnamtienphat.com |
| 官网 | www.tqnamtienphat.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $824 |
| 土耳其 | 1 | $700 |
| 中国台湾 | 1 | $614 |
| 比利时 | 1 | $268 |
| 法国 | 1 | $251 |
| 印度 | 1 | $179 |
| 美国 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 1 | $4.8K | 机械零件、其他电气开关 |
| Prolux Systemtechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $2.0K | 铝合金型材、金属增强橡胶管 |
| B & B Attachments Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 合成纤维手套 | Prolux Systemtechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | $0 |
| 2023-02-23 | 非LED电灯装置 | Prolux Systemtechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | $1.4K |
| 2023-02-23 | 非LED电灯装置 | Prolux Systemtechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | $571 |
| 2023-02-01 | 其他电路开关装置 | B & B ATTACHMENTS LTD | 英国 | $120 |
| 2023-02-01 | 电视/数码相机 | B & B ATTACHMENTS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2023-01-27 | 磁铁及零件 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $142 |
| 2023-01-27 | 阀门龙头 | TVH PARTS NV | 美国 | $155 |
| 2023-01-27 | 60伏以下继电器 | TVH PARTS NV | 意大利 | $451 |
| 2023-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | TVH PARTS NV | 意大利 | $135 |
| 2023-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $129 |