Pure Pearl Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIêN NGọC RòNG
1
进口笔数
67
出口笔数
$1.1K
进口金额
$229.3K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603323895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVPS3HS |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số 300/1, đường Lý Thái Tổ, ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIÊN NGỌC RÒNG |
| 企业英文名称 | PURE PEARL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 300/1, đường Lý Thái Tổ, ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84944321886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $228.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan North Welding & Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 焊接机零件、焊接设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $115.7K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 19 | $109.1K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 焊接机零件 | Jinan North Welding & Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电测仪表 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 高压继电器 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-26 | 金属包头皮鞋 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-26 | 测量仪器 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-26 | 可调扳手 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-26 | 滚珠轴承 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-26 | 电测仪表 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-26 | 金属包头皮鞋 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-26 | 1kg以下胶粘剂 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $78 |