Vy Long Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VY LONG

238
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $426.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $426.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314032193
企查查编码QVNFV6VMJ5
成立日期2016-09-26
联系地址180/60 Phạm Phú Thứ, Phường 04, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VY LONG
企业英文名称VY LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180/60 Phạm Phú Thứ, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84829996997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
960329化妆刷
570190打结纺织地毯
732393不锈钢家用制品
630710清洁用布
830250贱金属帽架
961700真空瓶及零件
820150单手修枝剪
392410塑料餐具
821300剪刀及刀片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$4.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd.中国112$1.39M石英、切割大理石
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国57$757.1K自粘塑料片、塑料地板
Yiwu Tintas Trade Co., Ltd.中国19$725.5K不锈钢家用制品、玻璃容器
Yiwu Tintas Trade Co., Ltd.中国25$364.1K不锈钢家用制品、刀具
Wenzhou Hongya Trading Co., Ltd.中国7$291.2K打结纺织地毯、硫化橡胶地板
Taizhou Tengzhi Home Products Co., Ltd.中国8$174.1K扫帚刷子、化妆刷
Qingdao Yajie Carpet Co., Ltd.中国4$156.8K簇绒织物、印刷标签
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$62.6K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国3$44.2K自粘塑料片、瓷餐具
Langfang Hanjun Import & Export Co., Ltd.中国2$29.1K扫帚刷子、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$5.8K
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$9.2K
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$300
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$360
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$874
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$800
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$600
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$360
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$980
2026-04-14化妆刷YIWU TINTAS TRADE CO LTD中国$360

相关企业 · 同类产品

Vy Long Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →