Vy Long Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VY LONG
238
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314032193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV6VMJ5 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | 180/60 Phạm Phú Thứ, Phường 04, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VY LONG |
| 企业英文名称 | VY LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/60 Phạm Phú Thứ, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84829996997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $4.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 112 | $1.39M | 石英、切割大理石 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $757.1K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $725.5K | 不锈钢家用制品、玻璃容器 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $364.1K | 不锈钢家用制品、刀具 |
| Wenzhou Hongya Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $291.2K | 打结纺织地毯、硫化橡胶地板 |
| Taizhou Tengzhi Home Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.1K | 扫帚刷子、化妆刷 |
| Qingdao Yajie Carpet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.8K | 簇绒织物、印刷标签 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Langfang Hanjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 扫帚刷子、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $874 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-14 | 化妆刷 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $360 |