Vina Engineering Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Vi Na
112
进口笔数
403
出口笔数
$663.9K
进口金额
$9.95M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305192271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG20AKE1 |
| 成立日期 | 2007-08-30 |
| 联系地址 | 14A đường số 8, khu phố 4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A đường số 8, khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02837201999 |
| 邮箱 | solution@vinaes.com.vn |
| 官网 | vinaes.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $617.6K |
| 波兰 | 9 | $14.8K |
| 新加坡 | 7 | $9.6K |
| 日本 | 5 | $4.8K |
| 印度 | 11 | $4.3K |
| 匈牙利 | 10 | $2.8K |
| 德国 | 7 | $2.7K |
| 法国 | 8 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $2.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 403 | $9.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bray Controls Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $459.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| 581105b3ae337769612517a8229f43dc | 54 | $152.2K | ||
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 34 | $48.3K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Masterflex Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.8K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $572 | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 1 | $440 | 液压气压阀门、阀门龙头 | |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $16 | 通信设备、其他矿物制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.41M | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 43 | $392.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 43 | $389.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 30 | $195.4K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $142.7K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 44 | $120.7K | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 42 | $118.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $40.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $493 |
| 2026-04-14 | 发动机零件 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $19 |
| 2026-04-14 | 发动机零件 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 减压阀 | BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $60 |
出口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 泵及压缩机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $92 |
| 2026-04-17 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $20 |
| 2026-04-17 | 铜合金管件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $78 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $627 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $276 |