Vina Engineering Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Vi Na

112
进口笔数
403
出口笔数
$663.9K
进口金额
$9.95M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $15.4K · 6 笔出口 $18.1K · 6 笔2023-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $23.7K · 15 笔2023-11进口 $21.9K · 5 笔出口 $37.5K · 12 笔2023-12进口 $11.4K · 3 笔出口 $55.1K · 10 笔2024-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $25.7K · 12 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $35.4K · 9 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $35.1K · 10 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $61.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-09进口 $34.9K · 2 笔出口 $66.3K · 11 笔2024-10进口 $13.5K · 3 笔出口 $41.2K · 8 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-12进口 $7.6K · 3 笔出口 $46.3K · 17 笔2025-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $34.9K · 11 笔2025-02进口 $887 · 1 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $47.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $32.5K · 8 笔2025-06进口 $60.2K · 3 笔出口 $47.2K · 10 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $52.5K · 9 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $39.0K · 8 笔2025-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $57.9K · 14 笔2025-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $72.3K · 8 笔2025-11进口 $23.6K · 4 笔出口 $51.3K · 9 笔2025-12进口 $38.5K · 4 笔出口 $73.4K · 12 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $33.0K · 10 笔2026-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $21.3K · 5 笔2026-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $46.3K · 8 笔2026-04进口 $61.5K · 3 笔出口 $39.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-09进口 $15.4K · 6 笔出口 $18.1K · 6 笔2023-10进口 $11.4K · 3 笔出口 $23.7K · 15 笔2023-11进口 $21.9K · 5 笔出口 $37.5K · 12 笔2023-12进口 $11.4K · 3 笔出口 $55.1K · 10 笔2024-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $31.8K · 10 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $25.7K · 12 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $35.4K · 9 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $35.1K · 10 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $61.3K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-09进口 $34.9K · 2 笔出口 $66.3K · 11 笔2024-10进口 $13.5K · 3 笔出口 $41.2K · 8 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-12进口 $7.6K · 3 笔出口 $46.3K · 17 笔2025-01进口 $14.1K · 3 笔出口 $34.9K · 11 笔2025-02进口 $887 · 1 笔出口 $24.2K · 10 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $47.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $32.5K · 8 笔2025-06进口 $60.2K · 3 笔出口 $47.2K · 10 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $52.5K · 9 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $39.0K · 8 笔2025-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $57.9K · 14 笔2025-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $72.3K · 8 笔2025-11进口 $23.6K · 4 笔出口 $51.3K · 9 笔2025-12进口 $38.5K · 4 笔出口 $73.4K · 12 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $33.0K · 10 笔2026-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $21.3K · 5 笔2026-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $46.3K · 8 笔2026-04进口 $61.5K · 3 笔出口 $39.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0305192271
企查查编码QVNG20AKE1
成立日期2007-08-30
联系地址14A đường số 8, khu phố 4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VI NA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14A đường số 8, khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02837201999
邮箱solution@vinaes.com.vn
官网vinaes.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841290发动机零件
841231气动直线发动机
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
903289其他自动控制仪
848110减压阀
848340齿轮及变速器
848490垫片套装
848130止回阀

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
391732塑料管
842139气体过滤机械
841490泵及压缩机零件
391740塑料管件
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$617.6K
波兰9$14.8K
新加坡7$9.6K
日本5$4.8K
印度11$4.3K
匈牙利10$2.8K
德国7$2.7K
法国8$2.4K
中国台湾2$2.0K
瑞士1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南403$9.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bray Controls Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡70$459.6K阀门龙头、阀门零件
581105b3ae337769612517a8229f43dc54$152.2K
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡34$48.3K切片机零件、自动控制零件
Masterflex Asia Pte. Ltd.新加坡3$2.8K其他塑料管材、其他钢铁制品
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.爱尔兰1$572压力测量仪、液体气体测量仪
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.1$440液压气压阀门、阀门龙头
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.德国1$16通信设备、其他矿物制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南15$8.41M未焙炒咖啡、烧碱溶液
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南43$392.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南43$389.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foster Electronics Co., Ltd.越南30$195.4K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南56$142.7K甲醇、其他钢铁制品
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南44$120.7K其他电感器、其他塑料包装制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南42$118.1K其他钢铁制品、可互换钻具
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南17$40.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$9.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南13$5.7K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$11.6K
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$3.8K
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$7.1K
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$60
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$3.6K
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$493
2026-04-14发动机零件BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$19
2026-04-14发动机零件BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$40
2026-04-14阀门龙头BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$1.8K
2026-04-14减压阀BRAY CONTROLS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.中国$60

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17泵及压缩机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$61
2026-04-17塑料管件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$245
2026-04-17气体过滤机械HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$850
2026-04-17塑料管件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$245
2026-04-17阀门龙头CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION越南$92
2026-04-17铜合金管件CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION越南$20
2026-04-17铜合金管件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$264
2026-04-17塑料管件CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION越南$78
2026-04-17阀门龙头HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$627
2026-04-17阀门龙头HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$276

相关企业 · 同类产品

Vina Engineering Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →