Huada Electromechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN HUADA
34
进口笔数
62
出口笔数
$857.8K
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301189169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0WA9N9 |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số 141 Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN HUADA |
| 企业英文名称 | HUADA ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84355803638 |
| 邮箱 | thietbicodienhuada.bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $857.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $4.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Dali General Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $228.1K | 气体过滤机械、工业干燥机 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $171.0K | 真空泵、非轻质石油 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $605 | 气体过滤机械、其他气泵 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.90M | 其他钢铁结构体、高纯硅 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $376.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $180.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 5 | $125.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $94.7K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $90.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $44.0K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.9K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-24 | 不锈钢无缝管 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-04-24 | 非数控金属管机 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | SHENZHEN DALI GENERAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $261 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 阀门零件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-21 | 阀门零件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-02-24 | 非轻质石油 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $297 |