Lien Thanh Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LIêN THàNH
18
进口笔数
164
出口笔数
$264.2K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308365878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C7SX4Y |
| 成立日期 | 2009-04-16 |
| 联系地址 | 129 Bãi Sậy, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LIÊN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Bãi Sậy, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84909328289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $264.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 164 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Taibang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $188.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Shanghai Yuda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Linyi Taibang Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $7.3K | 农用机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chhuya Agro Products Ltd. | 孟加拉国 | 160 | $1.33M | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Nourish Feeds Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $201.5K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| S.M.S. Feeds Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $18.1K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-31 | 其他农林机械 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-01-14 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-01-14 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-10-29 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $425 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 离合器联轴器 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $4.8K |
| 2025-07-15 | 农用机械零件 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $20.1K |
| 2025-07-08 | 液体流量计 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $1.4K |
| 2025-07-08 | 液体计量表 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $140 |
| 2025-07-08 | 液体计量表 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $520 |
| 2025-07-08 | 阀门零件 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $29.5K |
| 2025-07-08 | 轴承座 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $5.7K |
| 2025-07-08 | 滑轮飞轮 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $12.6K |
| 2025-07-08 | 电力控制板 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $420 |
| 2025-07-08 | 电力控制板 | CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD | 孟加拉国 | $300 |