MTV XNK Van Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK VạN LựC
30
进口笔数
61
出口笔数
$511.3K
进口金额
$849.7K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2024-08-09
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900805861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU55EJS |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Km 13, Quốc lộ 1A, thôn Phai Trần, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK VẠN LỰC |
| 企业英文名称 | MTV XNK VAN LUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84941101111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 28 | $468.0K |
| 中国 | 2 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $733.3K |
| 越南 | 8 | $116.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vansana Trading Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 28 | $468.0K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Guangxi Pingxiang Mingshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他电动手工具、石材锯床 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 中国 | 17 | $229.6K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 11 | $213.7K | 其他鲜果、高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $121.6K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.0K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Longzhou County Kaixuan Professional Breeding Cooperative | 越南 | 6 | $94.9K | 高淀粉木薯 |
| Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 中国 | 3 | $35.2K | 其他食用蔬菜、高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 高淀粉木薯 |
| Longzhou Xiangsheng Breeding Professional Cooperative | 中国 | 1 | $9.7K | 高淀粉木薯、去壳腰果 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 越南 | 1 | $8.9K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG MINGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2024-01-29 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG MINGSHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-10-09 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-03-10 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2023-03-08 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $42.0K |
| 2023-03-05 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $18.0K |
| 2023-03-03 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2023-03-02 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2023-03-01 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $18.0K |
| 2023-02-28 | 高淀粉木薯 | VANSANA TRADING IMPORT-EXPORT CO., LTD | 老挝 | $18.0K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-08-08 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-08-07 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2024-05-24 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-05-24 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-01-26 | 高淀粉木薯 | Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2024-01-25 | 高淀粉木薯 | Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2024-01-24 | 高淀粉木薯 | Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2024-01-23 | 高淀粉木薯 | Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2024-01-21 | 高淀粉木薯 | Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |