MKTP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MKTP
1
进口笔数
42
出口笔数
$29.9K
进口金额
$518.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602458794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BX9QYF |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MKTP |
| 企业英文名称 | MKTP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513569048 |
| 邮箱 | mktp.info@gmail.com |
| 传真 | 02513569052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 846.914亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $26.8K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $358.0K |
| 日本 | 9 | $160.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKTP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.9K | 铝制结构体及部件、泵零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $193.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mizukoshi Co., Ltd. | 日本 | 9 | $160.1K | 车身零件、金属碳化物模具 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 20 | $134.3K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| MKTP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.9K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 液体过滤机械 | MKTP CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2026-02-09 | 冶金机械零件 | MKTP CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 皮带输送机 | MKTP CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他气泵 | MKTP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 冶金机械零件 | MKTP CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 其他泵和提升机 | MKTP CO LTD | 中国台湾 | $155 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 液体过滤机械 | MKTP CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-02-09 | 冶金机械零件 | MKTP CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 皮带输送机 | MKTP CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他气泵 | MKTP CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-09 | 冶金铸造机 | MKTP CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 冶金机械零件 | MKTP CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 其他泵和提升机 | MKTP CO LTD | 越南 | $155 |