Wooden Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Gỗ Tường Vy
0
进口笔数
279
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313049490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS453SV |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | 44/63 Đường APĐ25, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT GỖ TƯỜNG VY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905032949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $1.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $873.8K | 木托盘、其他玻璃纤维 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $810.5K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 49 | $25.4K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $995 | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $994 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-12 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-04 | 木托盘 | CTY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $4.2K |