THANH AN SEAFOOD COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Sản Thành An
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$317.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000932659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VE2MCT |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Khối An Tân, Phường Cẩm An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 157, tờ bản đồ số 02, Thôn Hà Nam, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983515552 |
| 邮箱 | thuysanthanhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $317.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $214.5K | 其他鱼制品 |
| Seokyung Corp. | 韩国 | 1 | $102.5K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $42.1K |
| 2026-07-08 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $64.8K |
| 2026-06-18 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $57.4K |
| 2026-06-18 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $26.7K |
| 2026-06-18 | 其他鱼制品 | Seokyung Corp. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-05-28 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $32.4K |
| 2026-05-28 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $29.9K |
| 2026-05-28 | 其他鱼制品 | Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | $45.1K |