HP Stretch Wrap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HP STRETCH WRAP
0
进口笔数
193
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313567037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48RY7QX |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | 28/20 đường số 14A, Khu phố 25, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP STRETCH WRAP |
| 企业英文名称 | HP STRETCH WRAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 322 đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84854260079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 843621 | 家禽孵卵器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $1.99M |
| 越南 | 114 | $192.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $31.4K |
| 韩国 | 1 | $11.8K |
| 加拿大 | 2 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Tech Plastic Llc | 美国 | 18 | $520.5K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Sbu Group DbA Apollo Distributors | 美国 | 10 | $377.5K | 乙烯聚合物塑料 |
| US SPA Liner | 意大利 | 4 | $154.1K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| 3139913615a522396fa2279c5bfd912e | 5 | $142.3K | ||
| Hi-Tech Plastic | 美国 | 4 | $117.7K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 32 | $95.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| a640c113de3cdad9fdcc44b52a0091fb | 5 | $88.2K | ||
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $48.1K | 苯乙烯泡沫塑料板、乙烯聚合物塑料 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $48.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| MEC Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $31.4K | 非医用橡胶手套、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | ANGEL LOVE GROUP LLC | 美国 | $41.8K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | X ENTERPRISE LLC | 美国 | $30.9K |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | SBU GROUP DBA APOLLO DISTRIBUTORS | 美国 | $34.2K |
| 2026-03-13 | 乙烯聚合物塑料 | Hi-Tech Plastic Llc | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-13 | 自粘塑料片 | Hi-Tech Plastic Llc | 美国 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 乙烯聚合物塑料 | Hi-Tech Plastic Llc | 美国 | $17.9K |
| 2026-03-13 | STRETCH FILM OPP TAPE | HI-TECH PLASTICS, LLC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-03 | 乙烯聚合物塑料 | GLOBAL NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $30.0K |
| 2026-02-03 | 乙烯聚合物塑料 | GLOBAL NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 乙烯聚合物塑料 | Hi-Tech Plastic Llc | 美国 | $7.5K |