BINH DUONG HIGH TECH AGRO DEVELOPMENT & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO BìNH DươNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$123.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702550747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN012PB05 |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 598, Tờ bản đồ số 38, Ấp Vườn Ươm, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG HIGH - TECH AGRO DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84919699987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $90.0K |
| 中国 | 2 | $33.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYI HAOHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | 3 | $60.1K | 其他香蕉、药用植物 |
| DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $33.9K | 其他香蕉 |
| FUYUAN FUDONG ELECTRONIC COMMERCE CO.,LTD. | 越南 | 1 | $18.0K | 其他香蕉 |
| CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTSIMP & EXPTECHNICALSERVICE CO LTD | 越南 | 1 | $12.0K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-03-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-03-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2024-02-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-02-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-02-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-02-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-02-26 | 其他香蕉 | DALIAN ZISHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-31 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTSIMP & EXPTECHNICALSERVICE CO LTD | 越南 | $9.8K |