Duc Du Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế ĐứC Dư
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313426526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFP78J9 |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC DƯ |
| 企业英文名称 | DUC DU MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza Số 561A Điện Biên, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862723526 |
| 邮箱 | dunguyen.ducdumed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.1K |
| 法国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIGK Corp. | 法国 | 2 | $2.2K | 其他诊断试剂 |
| NIGK Corp. | 日本 | 3 | $2.1K | 拷贝纸、印刷标签 |
| NIGK CORP | 日本 | 1 | $1.1K | 拷贝纸、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP | 日本 | $307 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP | 日本 | $223 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP | 日本 | $223 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP | 日本 | $307 |
| 2025-01-04 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP ORATION | 日本 | $319 |
| 2025-01-04 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP ORATION | 日本 | $319 |
| 2025-01-04 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP ORATION | 日本 | $319 |
| 2024-04-23 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP ORATION | 日本 | $362 |
| 2024-04-23 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP ORATION | 法国 | $806 |
| 2024-04-23 | 其他诊断试剂 | NIGK CORP ORATION | 日本 | $226 |