Chen Hsong Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEN HSONG MACHINERY VIệT NAM

193
进口笔数
47
出口笔数
$4.60M
进口金额
$91.0K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-15
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 6 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $272.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $328.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 7 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 6 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $302.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 8 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-11进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $392.0K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $237.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.9K · 5 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-08进口 $358.9K · 10 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-09进口 $236.4K · 4 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-10进口 $255.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $287.0K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $55.9K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.7K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 6 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $272.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $328.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 7 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 6 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $302.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 8 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-11进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $392.0K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $237.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.9K · 5 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-08进口 $358.9K · 10 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-09进口 $236.4K · 4 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-10进口 $255.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $287.0K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $55.9K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.7K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316296314
企查查编码QVNHC64EYC
成立日期2020-05-28
联系地址Số 229A đường Tôn Thất Hiệp, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEN HSONG MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称CHEN HSONG MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 229A đường Tôn Thất Hiệp, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838585987
邮箱rickychan@chenhsong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58.801亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
841330发动机泵
731822非螺纹垫圈
852859非CRT显示器
853400印刷电路
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853400印刷电路
731815钢铁螺钉螺栓
741529铜制紧固件
841290发动机零件
841330发动机泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国117$4.32M
中国台湾63$146.3K
日本16$93.8K
奥地利10$25.1K
德国9$9.0K
澳大利亚1$2.8K
意大利3$656
巴西1$193

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$91.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chen Hsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd.中国45$3.11M注塑机、其他橡塑机械
Chen Hsong Machinery Co., Ltd.8$534.3K注塑机、其他橡塑机械
Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国31$307.8K注塑机、8477机器零件
CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD中国台湾86$284.1K8477机器零件、电力控制板
Chen Hsong Machinery Co., Ltd.加拿大2$202.4K其他橡塑机械
Foshan Shunde Chen De Precision Machinery Co., Ltd.中国4$157.9K注塑机、非泡沫橡胶密封件
Fchenhsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$1.5K减压阀
Foshan Nuobeian Communication Co., Ltd.中国2$7508477机器零件、电力控制板
Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国2$499自粘塑料卷、阀门龙头
Guangdong Yinghao Technology Co., Ltd.中国5$337其他丙烯酸聚合物、其他墨水

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南22$28.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南8$17.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$10.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jaguar International Corporation越南3$9.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南3$9.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南1$7.1K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.5K其他钢铁制品、自粘塑料片
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24电力控制板CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD中国台湾$630
2026-06-24静止变流器CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD中国$190
2026-06-22电力控制板CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD中国台湾$228
2026-06-22电力控制板CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD中国台湾$620
2026-06-15其他橡塑机械Chen Hsong Machinery Co., Ltd.中国$54.0K
2026-06-09非螺纹垫圈Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国$39
2026-06-09非螺纹垫圈Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国$71
2026-06-098477机器零件Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国$78
2026-06-09非螺纹垫圈Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国$24
2026-06-098477机器零件Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国$103

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15电力控制板Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-06-15电力控制板Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$843
2026-06-08电力控制板Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$843
2026-06-08电力控制板Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$670
2026-02-10其他半导体介质MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$194
2026-02-10工业热交换器MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-01-29发动机零件Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南$419
2026-01-29发动机零件Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南$419
2026-01-23其他半导体介质MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$192
2026-01-23工业热交换器MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chen Hsong Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →