Chen Hsong Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEN HSONG MACHINERY VIệT NAM

184
进口笔数
44
出口笔数
$4.33M
进口金额
$85.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
19
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.8K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $1.8K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 6 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $272.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $328.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 7 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 6 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $302.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 8 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-11进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $392.0K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $237.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.9K · 5 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-08进口 $358.9K · 10 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-09进口 $236.4K · 4 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-10进口 $255.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $287.0K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $55.9K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.8K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $1.8K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.2K · 6 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $272.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $328.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.6K · 7 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 6 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $302.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 8 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-11进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.3K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $392.0K · 9 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $237.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.9K · 5 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-08进口 $358.9K · 10 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-09进口 $236.4K · 4 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-10进口 $255.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $287.0K · 8 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-01进口 $55.9K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316296314
企查查编码QVNHC64EYC
成立日期2020-05-28
联系地址Số 229A đường Tôn Thất Hiệp, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEN HSONG MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称CHEN HSONG MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 229A đường Tôn Thất Hiệp, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838585987
邮箱rickychan@chenhsong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58.801亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
841330发动机泵
852859非CRT显示器
731822非螺纹垫圈
853400印刷电路
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
852859非CRT显示器
853400印刷电路
731815钢铁螺钉螺栓
841290发动机零件
841330发动机泵
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$4.05M
中国台湾60$143.2K
日本16$93.8K
奥地利10$25.1K
德国9$9.0K
澳大利亚1$2.8K
意大利3$656
巴西1$193

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$85.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chen Hsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd.中国45$3.11M注塑机、其他橡塑机械
Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国29$305.8K注塑机、8477机器零件
CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD中国台湾83$280.8K8477机器零件、电力控制板
CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国香港3$227.5K注塑机、其他橡塑机械
Chen Hsong Machinery Co., Ltd.加拿大2$202.4K其他橡塑机械
Foshan Shunde Chen De Precision Machinery Co., Ltd.中国4$157.9K注塑机、非泡沫橡胶密封件
Fchenhsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$1.5K减压阀
Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.中国2$499自粘塑料卷、阀门龙头
Guangdong Yinghao Technology Co., Ltd.中国5$337其他丙烯酸聚合物、其他墨水
Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd.2$1668477机器零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南22$27.1KABS共聚物、聚碳酸酯
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南6$14.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$10.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jaguar International Corporation越南3$9.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南3$9.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南1$7.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.5K其他钢铁制品、自粘塑料片
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$732其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17钢铁螺钉螺栓FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD中国$187
2026-04-17钢铁螺钉螺栓FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD中国$187
2026-04-17其他钢铁制品FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD中国$437
2026-04-17其他钢铁制品FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD中国$437
2026-04-15其他橡塑机械CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国$13.7K
2026-04-15其他橡塑机械CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国$13.7K
2026-04-15其他橡塑机械CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国$11.6K
2026-04-15其他橡塑机械CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国$11.6K
2026-04-14其他橡塑机械CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国$13.7K
2026-04-14其他橡塑机械CHEN HSONG MACHINERY CO LTD中国$11.6K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10工业热交换器MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-02-10其他半导体介质MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$194
2026-01-29发动机零件FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$419
2026-01-29发动机零件FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$419
2026-01-23其他半导体介质MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$192
2026-01-23工业热交换器MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2025-12-30静止变流器DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$957
2025-12-30电力控制板DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-12-25传动轴及曲柄FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$552
2025-12-25静止变流器DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$957

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chen Hsong Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →