Chen Hsong Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEN HSONG MACHINERY VIệT NAM
- 邮箱20
184
进口笔数
44
出口笔数
$4.33M
进口金额
$85.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
19
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316296314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC64EYC |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 229A đường Tôn Thất Hiệp, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEN HSONG MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEN HSONG MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 229A đường Tôn Thất Hiệp, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838585987 |
| 邮箱 | rickychan@chenhsong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58.801亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $4.05M |
| 中国台湾 | 60 | $143.2K |
| 日本 | 16 | $93.8K |
| 奥地利 | 10 | $25.1K |
| 德国 | 9 | $9.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.8K |
| 意大利 | 3 | $656 |
| 巴西 | 1 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $85.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Hsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.11M | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $305.8K | 注塑机、8477机器零件 |
| CHEN HSONG MACHINERY TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 83 | $280.8K | 8477机器零件、电力控制板 |
| CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 3 | $227.5K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Chen Hsong Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $202.4K | 其他橡塑机械 |
| Foshan Shunde Chen De Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.9K | 注塑机、非泡沫橡胶密封件 |
| Fchenhsong Machinery (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 减压阀 |
| Chen De Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $499 | 自粘塑料卷、阀门龙头 |
| Guangdong Yinghao Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $337 | 其他丙烯酸聚合物、其他墨水 |
| Foshan Shunde Chen De Plastics Machinery Co., Ltd. | 2 | $166 | 8477机器零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 22 | $27.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 3 | $9.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $732 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | FOSHAN SHUNDE CHEN DE PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-15 | 其他橡塑机械 | CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-15 | 其他橡塑机械 | CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-15 | 其他橡塑机械 | CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-15 | 其他橡塑机械 | CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | CHEN HSONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 工业热交换器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 其他半导体介质 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-01-29 | 发动机零件 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-01-29 | 发动机零件 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-01-23 | 其他半导体介质 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-23 | 工业热交换器 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 传动轴及曲柄 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |