LHL Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LHL INDUSTRY.
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$582.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316658204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T5518M |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LHL INDUSTRY |
| 企业英文名称 | LHL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 10 | $257.8K |
| 加拿大 | 2 | $107.9K |
| 科威特 | 3 | $49.8K |
| 比利时 | 1 | $48.3K |
| 韩国 | 2 | $44.0K |
| 希腊 | 1 | $31.9K |
| 德国 | 1 | $12.3K |
| 新加坡 | 5 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $950 |
| 法国 | 1 | $364 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Plant of Sweden FZE | 阿联酋 | 10 | $257.8K | 切割大理石、其他水泥制品 |
| Floralies Jouvence | 加拿大 | 1 | $61.6K | 其他水泥制品、其他木制品 |
| Alfares Gardens For Flowers & Plants | 科威特 | 3 | $49.8K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Cocoon Design B.V. | 比利时 | 1 | $48.3K | 其他陶瓷装饰品、其他水泥制品 |
| Action Imports | 加拿大 | 1 | $46.3K | 植物纤维制品、其他钢铁制品 |
| Anna Decoration | 韩国 | 2 | $44.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Liberta SMLLC | 希腊 | 1 | $31.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| COCOON DESIGN BV | 1 | $18.0K | 其他水泥制品 | |
| Casa Mina | 德国 | 1 | $12.3K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
| Portoro Trading LLP | 新加坡 | 6 | $9.6K | 其他水泥制品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $140 |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $1.2K |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $1.9K |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $950 |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $660 |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $165 |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $1.2K |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他水泥制品 | COCOON DESIGN BV | — | $1.7K |