Phuc Thinh Trading & Service Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Phúc Thịnh
0
进口笔数
237
出口笔数
$0
进口金额
$8.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800368221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1835X2P |
| 成立日期 | 2007-04-24 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đồng Xoài I, Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH TRADING AND SERVICE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Số 4, Khu Công nghiệp Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 02713889122 |
| 邮箱 | luonghienphucthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441881 | 工程木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 189 | $6.81M |
| 比利时 | 14 | $1.17M |
| 美国 | 22 | $417.6K |
| 新加坡 | 5 | $324.3K |
| 越南 | 5 | $154.0K |
| 危地马拉 | 2 | $40.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usong Timber Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $2.02M | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Sang Shin Timber Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.93M | 薄硬木胶合板、其他木地板 |
| Daemin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $1.71M | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Sitra Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.49M | 其他木制细木工品 |
| HNK Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $495.7K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Leadvision International Ltd. | 美国 | 21 | $417.6K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $160.9K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 5 | $154.0K | 其他木制细木工品 |
| Bosung Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $104.0K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Dusan Housing Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $98.3K | 其他木制细木工品、工程木材 |
近期贸易明细
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木制细木工品 | Sang Shin Timber Co., Ltd. | 韩国 | $31.8K |
| 2026-04-27 | 其他木制细木工品 | Sang Shin Timber Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 其他木制细木工品 | Kwangmyeong Wood Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-04-11 | 其他木制细木工品 | Usong Timber Co., Ltd. | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-08 | 其他木制细木工品 | SITRA GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他木制细木工品 | SITRA GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 其他木制细木工品 | SITRA GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $13.9K |
| 2026-03-25 | 其他木制细木工品 | SITRA GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $27.2K |
| 2026-03-25 | 其他木制细木工品 | SITRA GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $13.3K |
| 2026-03-25 | 其他木制细木工品 | SITRA GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |