Phuc Thinh Trading & Service Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Phúc Thịnh

0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$9.58M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $463.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $418.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $422.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.6K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $418.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $422.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $285.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.6K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号3800368221
企查查编码QVN1835X2P
成立日期2007-04-24
联系地址Khu Công nghiệp Đồng Xoài I, Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH TRADING AND SERVICE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Số 4, Khu Công nghiệp Đồng Xoài I, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ
电话02713889122
邮箱luonghienphucthinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
441879其他木地板
940391木制家具零件
441881工程木材
440729其他热带木材
440922热带成型木材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国197$7.06M
比利时14$1.17M
新加坡9$646.6K
美国22$417.6K
越南5$154.0K
法国1$65.5K
危地马拉2$40.9K
英国1$27.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Usong Timber Co., Ltd.韩国66$2.10M其他木地板、其他木制细木工品
Sang Shin Timber Co., Ltd.韩国50$2.05M薄硬木胶合板、其他木地板
Sitra Global Pte. Ltd.新加坡23$1.81M热带成型木材、其他木制细木工品
Daemin Inc. Co., Ltd.韩国44$1.71M其他木地板、其他木制细木工品
HNK Co., Ltd.韩国10$495.7K其他木制细木工品、其他木地板
Leadvision International Ltd.美国21$417.6K木制家具零件、其他木家具
Kwangmyeong Wood Co., Ltd.韩国8$203.3K其他木制细木工品、其他木地板
JCO Woodenware Co., Ltd.越南5$154.0K薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆
Bosung Co., Ltd.韩国4$104.0K其他木地板、其他木制细木工品
Dusan Housing Co., Ltd.韩国4$98.3K其他木制细木工品、工程木材

近期贸易明细

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他木制细木工品Usong Timber Co., Ltd.韩国$21.6K
2026-07-24其他木制细木工品Usong Timber Co., Ltd.韩国$19.4K
2026-07-20其他木制细木工品Sitra Global Pte. Ltd.新加坡$26.8K
2026-07-20其他木制细木工品Sitra Global Pte. Ltd.新加坡$26.4K
2026-07-10其他木制细木工品Sang Shin Timber Co., Ltd.韩国$21.9K
2026-07-10其他木制细木工品Sang Shin Timber Co., Ltd.韩国$42.4K
2026-07-02其他木制细木工品Sitra Global Pte. Ltd.新加坡$13.9K
2026-07-02其他木制细木工品Sitra Global Pte. Ltd.新加坡$25.7K
2026-07-02其他木制细木工品Sitra Global Pte. Ltd.新加坡$16.6K
2026-07-02其他木制细木工品Sitra Global Pte. Ltd.新加坡$26.8K

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Trading & Service Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →