NAM HUNG PHAT REAL ESTATE CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANTANA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702999099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKJMM5G |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Ô 66,68 DC71 đường NA7 KDC Vietsing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANTANA |
| 企业英文名称 | NAM HUNG PHAT REAL ESTATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 66,68 DC71 đường NA7 KDC Vietsing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84933668255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $918 |
| 澳大利亚 | 3 | $705 |
| 美国 | 2 | $450 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mila Garden Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $918 | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| MRT Brisbane | 澳大利亚 | 2 | $480 | 车身零件、带接头绝缘电线 |
| At Home Stores Design Center | 美国 | 1 | $300 | 其他木家具、藤柳家具 |
| MRT PERTH | 澳大利亚 | 1 | $225 | 车身零件 |
| THE WAYMARK HOTEL | 1 | $168 | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 | |
| SHELL BAY HOTEL | 美国 | 1 | $150 | 藤柳家具 |
| CHAMPION PLASTICS METAL CO., L | 1 | $140 | 金属订书钉 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 金属订书钉 | CHAMPION PLASTICS METAL CO., L | — | $140 |
| 2026-06-25 | 藤柳家具 | SHELL BAY HOTEL | 美国 | $150 |
| 2026-06-22 | 车身零件 | MRT Brisbane | 澳大利亚 | $90 |
| 2026-06-22 | 车身零件 | MRT Brisbane | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-06-22 | 车身零件 | MRT Brisbane | 澳大利亚 | $30 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | MRT Brisbane | 澳大利亚 | $100 |
| 2026-06-10 | 车身零件 | MRT PERTH | 澳大利亚 | $225 |
| 2026-06-10 | 车身零件 | MRT Brisbane | 澳大利亚 | $250 |
| 2026-06-04 | 木制可转换座椅 | At Home Stores Design Center | 美国 | $300 |
| 2026-05-28 | 橡胶塑料鞋件 | Mila Garden Co., Ltd. | 缅甸 | $360 |