Tran Vu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
0
进口笔数
364
出口笔数
$0
进口金额
$788.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109365457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4AWNX2 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Lô 48 - LK03 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN VŨ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRAN VU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 48 - LK03 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 364 | $788.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 79 | $294.8K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 56 | $285.7K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 123 | $115.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $79.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.5K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $797 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $857 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $920 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2026-07-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $154 |