Tran Vu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

0
进口笔数
364
出口笔数
$0
进口金额
$788.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109365457
企查查编码QVNX4AWNX2
成立日期2020-10-06
联系地址Lô 48 - LK03 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦN VŨ VIỆT NAM
企业英文名称TRAN VU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 48 - LK03 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392111苯乙烯泡沫塑料板
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南364$788.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南79$294.8K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南56$285.7K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Aiden Vietnam Ltd.越南123$115.1K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南92$79.4K印刷电路、多层陶瓷电容
Wayne Vietnam Co., Ltd.越南14$13.5K印刷标签、聚酯长丝纱

近期贸易明细

出口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$797
2026-07-31聚乙烯袋Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31苯乙烯泡沫塑料板Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$35
2026-07-31苯乙烯泡沫塑料板Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$857
2026-07-31聚乙烯袋Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$192
2026-07-31聚乙烯袋Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$920
2026-07-31苯乙烯泡沫塑料板Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$174
2026-07-31苯乙烯泡沫塑料板Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$50
2026-07-31聚乙烯袋Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$673
2026-07-31苯乙烯泡沫塑料板Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$154

相关企业 · 同类产品

Tran Vu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →