Nhat Hao Tay Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHậT HàO TâY NINH
113
进口笔数
346
出口笔数
$26.70M
进口金额
$39.24M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900245375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXCUDM9 |
| 成立日期 | 1997-08-11 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp Ninh Bình, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NHẬT HÀO TÂY NINH |
| 企业英文名称 | NHAT HAO TAY NINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp Ninh Bình, Phường Ninh Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931118149 |
| 邮箱 | ctytnhhnhathaotayninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 58 | $12.34M |
| 加纳 | 10 | $3.07M |
| 多哥 | 7 | $2.50M |
| 印度尼西亚 | 10 | $1.75M |
| 坦桑尼亚 | 8 | $1.63M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.50M |
| 几内亚比绍 | 5 | $1.14M |
| 莫桑比克 | 4 | $1.13M |
| 布基纳法索 | 1 | $599.1K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $333.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 136 | $13.67M |
| 俄罗斯 | 78 | $8.27M |
| 中国 | 42 | $7.51M |
| 泰国 | 49 | $4.95M |
| 以色列 | 10 | $1.04M |
| 越南 | 5 | $666.0K |
| 土耳其 | 7 | $511.6K |
| 摩洛哥 | 2 | $470.6K |
| 英国 | 4 | $411.7K |
| 日本 | 3 | $338.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Majestar International Ltd. | 多哥 | 7 | $2.50M | 带壳腰果 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 8 | $1.92M | 带壳腰果、干木豆 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $1.47M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| AST Enterprises, Inc. | 科特迪瓦 | 5 | $1.34M | 带壳腰果 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.10M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Pinwheel Trading & Investments FZE | 阿联酋 | 5 | $1.06M | 带壳腰果、铅酸电池废料 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 5 | $1.06M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| PT Rajdular Brothers | 印度尼西亚 | 5 | $977.1K | 植物鞣料、带壳腰果 |
| SR Trading FZC | 阿联酋 | 5 | $818.7K | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 6 | $314.7K | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 136 | $13.67M | 去壳腰果、干椰子 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 45 | $5.02M | 去壳腰果、李子干 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 32 | $3.53M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 33 | $3.25M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.90M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.77M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Heritage Grower Corporation Ltd. | 泰国 | 17 | $1.42M | 去壳腰果、果蔬加工机械 |
| Yiwu Haohong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $975.5K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Hamama Meir Trading (1996) Ltd. | 以色列 | 6 | $619.1K | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $406.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 带壳腰果 | MEMCO TRADING | 莫桑比克 | $406.3K |
| 2026-03-17 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $227.4K |
| 2026-03-17 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $400.7K |
| 2026-03-10 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $135.2K |
| 2026-03-02 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $182.2K |
| 2026-03-02 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $182.2K |
| 2026-02-23 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 几内亚比绍 | $427.1K |
| 2026-01-25 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $90.9K |
| 2026-01-25 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $228.2K |
| 2026-01-19 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $183.4K |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | MASTERFOOD LLC | 俄罗斯 | $101.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | Link Resource Co., Ltd. | 日本 | $117.6K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | KHALS CO NAK GIDA VE TIC LTD STI | — | $212.5K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $112.7K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | LLC OREKHPROM AGRO | — | $28.0K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | LLC OREKHPROM AGRO | — | $21 |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | LLC OREKHPROM AGRO | — | $89.2K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | Link Resource Co., Ltd. | 日本 | $110.2K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | Sahara Fruit Sarl | 摩洛哥 | $235.3K |
| 2026-04-02 | 去壳腰果 | CALCONUT SL | 西班牙 | $183.7K |