Nhat Hao Tay Ninh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NHậT HàO TâY NINH

113
进口笔数
346
出口笔数
$26.70M
进口金额
$39.24M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $320.4K · 3 笔出口 $224.8K · 2 笔2023-09进口 $937.4K · 3 笔出口 $443.6K · 5 笔2023-10进口 $417.2K · 2 笔出口 $1.71M · 17 笔2023-11进口 $402.3K · 3 笔出口 $1.26M · 13 笔2023-12进口 $580.4K · 3 笔出口 $1.22M · 14 笔2024-01进口 $909.9K · 4 笔出口 $594.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $452.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 17 笔2024-05进口 $2.14M · 8 笔出口 $816.5K · 9 笔2024-06进口 $1.27M · 4 笔出口 $1.10M · 10 笔2024-07进口 $1.75M · 7 笔出口 $892.5K · 9 笔2024-08进口 $2.34M · 9 笔出口 $1.32M · 11 笔2024-09进口 $222.5K · 1 笔出口 $1.29M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 10 笔2024-11进口 $600.4K · 1 笔出口 $860.0K · 7 笔2024-12进口 $579.2K · 1 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $362.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.9K · 3 笔2025-05进口 $633.0K · 2 笔出口 $2.39M · 17 笔2025-06进口 $1.60M · 5 笔出口 $1.66M · 12 笔2025-07进口 $1.15M · 4 笔出口 $983.4K · 7 笔2025-08进口 $623.8K · 3 笔出口 $1.66M · 13 笔2025-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $1.73M · 12 笔2025-10进口 $1.44M · 7 笔出口 $979.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $830.0K · 5 笔2025-12进口 $384.0K · 2 笔出口 $1.22M · 10 笔2026-01进口 $1.31M · 6 笔出口 $632.0K · 5 笔2026-02进口 $427.1K · 1 笔出口 $117.6K · 1 笔2026-03进口 $1.53M · 6 笔出口 $447.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $320.4K · 3 笔出口 $224.8K · 2 笔2023-09进口 $937.4K · 3 笔出口 $443.6K · 5 笔2023-10进口 $417.2K · 2 笔出口 $1.71M · 17 笔2023-11进口 $402.3K · 3 笔出口 $1.26M · 13 笔2023-12进口 $580.4K · 3 笔出口 $1.22M · 14 笔2024-01进口 $909.9K · 4 笔出口 $594.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $452.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 17 笔2024-05进口 $2.14M · 8 笔出口 $816.5K · 9 笔2024-06进口 $1.27M · 4 笔出口 $1.10M · 10 笔2024-07进口 $1.75M · 7 笔出口 $892.5K · 9 笔2024-08进口 $2.34M · 9 笔出口 $1.32M · 11 笔2024-09进口 $222.5K · 1 笔出口 $1.29M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 10 笔2024-11进口 $600.4K · 1 笔出口 $860.0K · 7 笔2024-12进口 $579.2K · 1 笔出口 $1.09M · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $362.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.9K · 3 笔2025-05进口 $633.0K · 2 笔出口 $2.39M · 17 笔2025-06进口 $1.60M · 5 笔出口 $1.66M · 12 笔2025-07进口 $1.15M · 4 笔出口 $983.4K · 7 笔2025-08进口 $623.8K · 3 笔出口 $1.66M · 13 笔2025-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $1.73M · 12 笔2025-10进口 $1.44M · 7 笔出口 $979.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $830.0K · 5 笔2025-12进口 $384.0K · 2 笔出口 $1.22M · 10 笔2026-01进口 $1.31M · 6 笔出口 $632.0K · 5 笔2026-02进口 $427.1K · 1 笔出口 $117.6K · 1 笔2026-03进口 $1.53M · 6 笔出口 $447.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔

工商档案

企业注册号3900245375
企查查编码QVNAXCUDM9
成立日期1997-08-11
联系地址Tổ 4, ấp Ninh Bình, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NHẬT HÀO TÂY NINH
企业英文名称NHAT HAO TAY NINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, ấp Ninh Bình, Phường Ninh Thạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84931118149
邮箱ctytnhhnhathaotayninh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦58$12.34M
加纳10$3.07M
多哥7$2.50M
印度尼西亚10$1.75M
坦桑尼亚8$1.63M
玻利维亚4$1.50M
几内亚比绍5$1.14M
莫桑比克4$1.13M
布基纳法索1$599.1K
格鲁吉亚1$333.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国136$13.67M
俄罗斯78$8.27M
中国42$7.51M
泰国49$4.95M
以色列10$1.04M
越南5$666.0K
土耳其7$511.6K
摩洛哥2$470.6K
英国4$411.7K
日本3$338.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Majestar International Ltd.多哥7$2.50M带壳腰果
Real Blue International Pte. Ltd.多哥8$1.92M带壳腰果、干木豆
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡6$1.47M带壳腰果、其他粗加工木材
AST Enterprises, Inc.科特迪瓦5$1.34M带壳腰果
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡5$1.10M带壳腰果、6mm以上松木
Pinwheel Trading & Investments FZE阿联酋5$1.06M带壳腰果、铅酸电池废料
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋5$1.06M带壳腰果、带壳杏仁
PT Rajdular Brothers印度尼西亚5$977.1K植物鞣料、带壳腰果
SR Trading FZC阿联酋5$818.7K带壳腰果
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋6$314.7K带壳腰果、去壳腰果

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国136$13.67M去壳腰果、干椰子
Masterfood LLC俄罗斯45$5.02M去壳腰果、李子干
Heritage Snacks & Food Co., Ltd.越南32$3.53M去壳腰果、去壳巴西果
Masterfood俄罗斯33$3.25M去壳腰果、去壳花生
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative中国9$1.90M去壳腰果
Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative中国9$1.77M去壳腰果、冷冻虾
Heritage Grower Corporation Ltd.泰国17$1.42M去壳腰果、果蔬加工机械
Yiwu Haohong Trading Co., Ltd.中国7$975.5K坚果及种子、去壳腰果
Hamama Meir Trading (1996) Ltd.以色列6$619.1K去壳腰果、干鹰嘴豆
Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其6$406.6K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23带壳腰果MEMCO TRADING莫桑比克$406.3K
2026-03-17带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.坦桑尼亚$227.4K
2026-03-17带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.坦桑尼亚$400.7K
2026-03-10带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$135.2K
2026-03-02带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$182.2K
2026-03-02带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$182.2K
2026-02-23带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD几内亚比绍$427.1K
2026-01-25带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$90.9K
2026-01-25带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$228.2K
2026-01-19带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.坦桑尼亚$183.4K

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果MASTERFOOD LLC俄罗斯$101.5K
2026-04-28去壳腰果Link Resource Co., Ltd.日本$117.6K
2026-04-22去壳腰果KHALS CO NAK GIDA VE TIC LTD STI$212.5K
2026-04-18去壳腰果ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国$112.7K
2026-04-16去壳腰果LLC OREKHPROM AGRO$28.0K
2026-04-16去壳腰果LLC OREKHPROM AGRO$21
2026-04-16去壳腰果LLC OREKHPROM AGRO$89.2K
2026-04-15去壳腰果Link Resource Co., Ltd.日本$110.2K
2026-04-08去壳腰果Sahara Fruit Sarl摩洛哥$235.3K
2026-04-02去壳腰果CALCONUT SL西班牙$183.7K

相关企业 · 同类产品

Nhat Hao Tay Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →