Thien Vuong Textile Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DệT MAY THịNH VượNG
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110376090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT41GKKX |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Xóm Thượng Dài, Thôn Trung Hòa, Xã Hòa Xá, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MAY THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG TEXTILE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng Dài, Thôn Trung Hòa, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84829422008 |
| 邮箱 | detmaythinhvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $735.6K |
| 中国台湾 | 26 | $660.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyosyoji Co., Ltd. | 日本 | 19 | $574.7K | 棉制毛巾织物 |
| HER SHINE TRADING CO | 中国台湾 | 17 | $435.0K | 棉制毛巾织物 |
| MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 9 | $225.4K | 棉制毛巾织物 |
| Mega Corp. Oration | 日本 | 4 | $146.6K | 棉制毛巾织物 |
| General Inc. Association Oriental Trade | 日本 | 1 | $14.3K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $776 |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | MINQ MAAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 棉制毛巾织物 | Toyosyoji Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |