Lam Ha Investment & Production Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT LâM Hà
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2025-08-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801456185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JRCPGW |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Yên Thành, Xã Đạ Đờn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT LÂM HÀ |
| 企业英文名称 | LAM HA INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Thành, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84345770648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $558.3K |
| 越南 | 7 | $457.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xiang Lin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $457.0K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Guangxi Pingxiang Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $365.3K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.0K | 鲜榴莲、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2025-08-21 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-08-20 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-20 | 鲜榴莲 | MALIPO JIA QING BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2025-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $72.0K |
| 2025-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $44.3K |
| 2025-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2025-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-08-18 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $81.0K |
| 2025-08-18 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG XIANG LIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $56.1K |