Everhome Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EVERHOME
- Facebook1
- Instagram1
35
进口笔数
0
出口笔数
$426.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108309393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPHAST2 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Lô số 26, khu Tái định cư Bắc Phú Cát, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EVERHOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 26, khu Tái định cư Bắc Phú Cát, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433596666 |
| 邮箱 | info@everhome.vn |
| 传真 | +842433688755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $416.2K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
| 越南 | 2 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.9K | 染色聚酯布、漂白棉布 |
| Faith Champ Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.3K | 涂层钢板、热轧钢卷 |
| Bodet & Horst Textiles (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $75.9K | 绗缝纺织品、彩色合成针织布 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Tangshan Weichen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 未涂层钢线 |
| Line Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
| Guangdong Naigu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 乙烯聚合物塑料、包装机械 |
| Foshan City Guobao Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.3K | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
| CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 彩色合成针织布、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 聚酯长丝织物 | Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-03 | 聚酯长丝织物 | Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-03 | 彩色化纤织物 | Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-05-29 | 未涂层钢线 | Faith Champ Trade Group Co., Ltd. | 中国 | $694 |
| 2026-05-29 | 未涂层钢线 | Faith Champ Trade Group Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-29 | 未涂层钢线 | Faith Champ Trade Group Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-05-29 | 未涂层钢线 | Faith Champ Trade Group Co., Ltd. | 中国 | $735 |
| 2026-05-11 | 彩色合成针织布 | Bodet & Horst Textiles (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-05-11 | 彩色合成针织布 | Bodet & Horst Textiles (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-11 | 彩色合成针织布 | Bodet & Horst Textiles (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |