EVERHOME CORP ORATION
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EVERHOME
- Facebook1
- Instagram1
30
进口笔数
0
出口笔数
$343.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108309393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPHAST2 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Lô số 26, khu Tái định cư Bắc Phú Cát, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EVERHOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 26, khu Tái định cư Bắc Phú Cát, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433596666 |
| 邮箱 | info@everhome.vn |
| 传真 | +842433688755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $334.5K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | 5 | $162.7K | 染色聚酯布、漂白棉布 |
| FAITH CHAMP TRADE GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $64.6K | 涂层钢板、热轧钢卷 |
| BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | 14 | $62.3K | 绗缝纺织品、彩色合成针织布 |
| HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $16.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| TANGSHAN WEICHEN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $16.4K | 未涂层钢线 |
| LINE TEXTILE CO LTD | 韩国 | 1 | $8.1K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
| Guangdong Naigu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 乙烯聚合物塑料、包装机械 |
| FOSHAN CITY GUOBAO PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | 1 | $1.1K | 金属订书钉、其他钢弹簧 |
| PT CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 彩色合成针织布、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 未涂层钢线 | FAITH CHAMP TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-15 | 未涂层钢线 | FAITH CHAMP TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 金属订书钉 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $879 |
| 2025-11-20 | 彩色合成针织布 | BODET & HORST TEXTILES (JIAXING) CO LTD | 中国 | $1.5K |