Vinaquality Corp.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎

越南 · 非在业

14
进口笔数
0
出口笔数
$712.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316561379
企查查编码QVNB4726CH
成立日期2020-10-29
联系地址5 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG VINAQUALITY
企业英文名称VINAQUALITY QUALITY CERTIFICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址5 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84934475393
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
030487冻金枪鱼片
030462冻鲶鱼片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$712.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Hai Fishery Co., Ltd.越南9$433.8K冻金枪鱼片、冷冻鱼片
T&H Nha Trang Co., Ltd.越南3$173.6K冻金枪鱼片、冷冻鱼片
Viet Tuna Vy Co., Ltd.越南1$72.4K冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎
Thanh Phu Trading & Service Co., Ltd.越南1$33.0K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-26冷冻鱼杂碎An Hai Fishery Co., Ltd.越南$14.1K
2025-07-26冷冻鱼杂碎AN HAI FISHERY LTD CO越南$3.7K
2025-07-26冷冻鱼杂碎An Hai Fishery Co., Ltd.越南$4.8K
2025-07-03冷冻鱼杂碎An Hai Fishery Co., Ltd.越南$9.0K
2025-07-03冷冻鱼杂碎AN HAI FISHERY LTD CO越南$8.0K
2025-07-03冷冻鱼杂碎An Hai Fishery Co., Ltd.越南$1.9K
2025-06-14冷冻鱼杂碎T & H NHA TRANG CO LTD越南$17.0K
2025-06-14冷冻鱼杂碎T&H Nha Trang Co., Ltd.越南$408
2025-06-14冻金枪鱼片T&H Nha Trang Co., Ltd.越南$29.1K
2025-06-14冷冻鱼杂碎T & H NHA TRANG CO LTD越南$403

相关企业 · 同类产品

Vinaquality Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →