Vinaquality Corp.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 非在业
14
进口笔数
0
出口笔数
$712.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316561379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4726CH |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | 5 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG VINAQUALITY |
| 企业英文名称 | VINAQUALITY QUALITY CERTIFICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84934475393 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $712.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Hai Fishery Co., Ltd. | 越南 | 9 | $433.8K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| T&H Nha Trang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $173.6K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| Viet Tuna Vy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.4K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Thanh Phu Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 冷冻鱼杂碎 | An Hai Fishery Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2025-07-26 | 冷冻鱼杂碎 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-26 | 冷冻鱼杂碎 | An Hai Fishery Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-07-03 | 冷冻鱼杂碎 | An Hai Fishery Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-07-03 | 冷冻鱼杂碎 | AN HAI FISHERY LTD CO | 越南 | $8.0K |
| 2025-07-03 | 冷冻鱼杂碎 | An Hai Fishery Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-14 | 冷冻鱼杂碎 | T & H NHA TRANG CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-06-14 | 冷冻鱼杂碎 | T&H Nha Trang Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2025-06-14 | 冻金枪鱼片 | T&H Nha Trang Co., Ltd. | 越南 | $29.1K |
| 2025-06-14 | 冷冻鱼杂碎 | T & H NHA TRANG CO LTD | 越南 | $403 |