Dung Manh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dũng Mạnh
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$625.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600993605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87S70WK |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | 84/6B, hẻm 84, đường Lê Duẩn, ấp 2, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DŨNG MẠNH |
| 企业英文名称 | DUNG MANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/6B, hẻm 84, đường Lê Duẩn, ấp 2, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513844112 |
| 邮箱 | runs1523@yahoo.com |
| 传真 | 02513527870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $625.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejin Optical Co., Ltd. | 越南 | 58 | $549.2K | 瓦楞纸箱、自动数据处理输入输出单元 |
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $61.6K | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Sejin Optical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $289 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $402 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $176 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEJIN OPTICAL (DNCX) | 越南 | $1.4K |