TH Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT TH
22
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317677295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFGRGK7 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 17/21C đường Nguyễn Thị Nghé, Ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TH |
| 企业英文名称 | TH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/21C đường Nguyễn Thị Nghé, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0986253837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $40.9K |
| 捷克 | 3 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou DFC Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $17.9K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Hengst Air Filtration Czech Republic s.r.o. | 德国 | 3 | $15.9K | 过滤净化器零件 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Dongguan Villos Inc. | 中国 | 2 | $5.5K | 气体过滤机械、无电机吸尘器 |
| Qizhong Chemical Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 2 | $4.5K | 活性碳、活性矿产品 |
| Suzhou Xiechang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Guangzhou DFC Filtration Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.4K | 过滤净化器零件 |
| Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| STIF Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $320 | 纺织增强橡胶带、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DFC FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DFC FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DFC FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DFC FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DFC FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DFC FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-14 | 贱金属配件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 贱金属配件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-14 | 贱金属配件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-14 | 贱金属配件 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4 |