Sky Lock Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SKY LOCK
8
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106297449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5574X7S |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | TT Nhà máy vật liệu bưu điện, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SKY LOCK |
| 企业英文名称 | SKY LOCK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT Nhà máy vật liệu bưu điện, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914622252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852352 | 智能卡 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.5K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Milady Electromechanical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $420 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 其他金属锁 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $306 |
| 2023-11-07 | 贱金属锁具零件 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-09-13 | 其他金属锁 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | $110 |
| 2023-08-31 | 其他金属锁 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | $255 |
| 2023-08-31 | 其他金属锁 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | $55 |
| 2023-08-08 | 贱金属锁具零件 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $35 |
| 2023-08-08 | 37.5瓦以下电机 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-08-08 | 8471机器零件 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-08-08 | 智能卡 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-08-08 | 其他电气开关 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $80 |