Minh Khanh Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Minh Khánh
- 邮箱1
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$426.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500503125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GBMUWA |
| 成立日期 | 2013-06-14 |
| 联系地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH MINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | MINH KHANH COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 195, phố Lê Đức Toản, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84982448383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $426.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $85.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $82.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 15 | $32.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $22.2K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.0K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | IM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | IM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | IM VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | IM VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 二氧化锰电池 | CONG TY TNHH IM VINA (MST: 2500576109) | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | CONG TY TNHH IM VINA (MST: 2500576109) | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH IM VINA (MST: 2500576109) | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255) | 越南 | $16 |