Minh Khanh Computer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Minh Khánh

0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$426.9K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $862 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $862 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500503125
企查查编码QVN8GBMUWA
成立日期2013-06-14
联系地址Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH MINH KHÁNH
企业英文名称MINH KHANH COMPUTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 195, phố Lê Đức Toản, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84982448383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
847170存储单元
854449绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$426.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partron Vina Co., Ltd.越南13$85.8K其他塑料制品、印刷电路
Weldex Vina Co., Ltd.越南36$82.2K其他塑料制品、其他铝制品
Dongkwang Co., Ltd.越南15$32.8K其他电子IC、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南15$31.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南28$22.2K其他钢铁制品、聚碳酸酯
IM Vina Co., Ltd.越南12$18.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taipei Packing Co., Ltd.越南13$17.0KPET塑料片材、苯乙烯塑料
IM VINA Co., Ltd.越南10$14.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南3$11.2K其他光学元件、其他塑料制品
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$8.8K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备IM VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备IM VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-28黑色印刷墨水CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$14
2026-04-28非CRT电脑显示器IM VINA CO LTD越南$109
2026-04-28黑色印刷墨水CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$24
2026-04-28非CRT电脑显示器IM VINA CO LTD越南$109
2026-04-27二氧化锰电池CONG TY TNHH IM VINA (MST: 2500576109)越南$12
2026-04-27静止变流器CONG TY TNHH IM VINA (MST: 2500576109)越南$8
2026-04-27未印刷标签CONG TY TNHH IM VINA (MST: 2500576109)越南$28
2026-04-27带接头绝缘电线CONG TY TNHH DONGKWANG (MST: 2500629255)越南$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Khanh Computer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →