Cu Tuong Machinery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY MóC Cự TườNG
20
进口笔数
2
出口笔数
$1.23M
进口金额
$15.9K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2024-07-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702496698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q56GBW |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số 31D/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY MÓC CỰ TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31D/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84328283305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kunshan Tonghao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Hongkong Guanglongxiang Trade Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 热成型机 | KUNSHAN TONGHAO TRADING CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2024-06-06 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-06 | 其他自动控制仪 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-06-06 | 注塑机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-06-06 | 其他橡塑机械 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-06-06 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-06-06 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-04 | 注塑机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-06-04 | 家具配件 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-13 | 注塑机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 电力控制板 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-20 | 其他自动控制仪 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-01-20 | 混合机 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |