Kura Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

22
进口笔数
69
出口笔数
$14.6K
进口金额
$41.6K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-03-17
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $117 · 2 笔出口 $730 · 2 笔2024-02进口 $143 · 2 笔出口 $418 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304 · 1 笔出口 $287 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2024-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 3 笔2024-08进口 $173 · 1 笔出口 $180 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532 · 1 笔出口 $798 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 2 笔2025-01进口 $24 · 1 笔出口 $232 · 2 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-03进口 $169 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-04进口 $974 · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $6 · 1 笔出口 $716 · 2 笔2025-12进口 $88 · 1 笔出口 $499 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $753 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $117 · 2 笔出口 $730 · 2 笔2024-02进口 $143 · 2 笔出口 $418 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304 · 1 笔出口 $287 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2024-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 3 笔2024-08进口 $173 · 1 笔出口 $180 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532 · 1 笔出口 $798 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 2 笔2025-01进口 $24 · 1 笔出口 $232 · 2 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-03进口 $169 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-04进口 $974 · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $6 · 1 笔出口 $716 · 2 笔2025-12进口 $88 · 1 笔出口 $499 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106168612
企查查编码QVN0YT05G5
成立日期2013-05-06
联系地址N-07 Nhà liền kề, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KURA VIỆT NAM
企业英文名称KURA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N-07 Nhà liền kề, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912286566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
820411不可调扳手
853690其他电路开关装置
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
680430手工磨刀石
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
340700牙科造型制剂
382290其他诊断试剂
680422陶瓷磨轮
732020钢铁弹簧
701790其他实验室玻璃器皿
731449涂层钢丝制品
741980其他铜制品
800300锡条杆
821410餐具及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$10.1K
日本19$4.0K
泰国2$452

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$41.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIRMAJOR CO LTD美国1$10.1K非窗式空调机、温控处理设备
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本16$3.1K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Dai Show Corporation日本3$891过滤净化器零件、阀门龙头
Tochu Thailand Co., Ltd.泰国2$452喷雾机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南42$25.5K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南10$8.3K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Denso Vietnam Co., Ltd.越南9$2.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南4$1.4K镍合金条杆、金属加工机刀
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2$582其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他电气开关Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$66
2026-02-02其他钢铁管件Dai Show Corporation日本$327
2026-01-22其他钢铁管件Dai Show Corporation日本$1.0K
2026-01-14窗式/壁挂空调AIRMAJOR CO LTD韩国$8.7K
2026-01-13餐具及刀片Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$38
2026-01-13餐具及刀片Shimizu Sangyo Co., Ltd.德国$133
2025-12-01记录仪用印刷纸Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$110
2025-12-01辐射检测仪器Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$16
2025-12-01带接头绝缘电线Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$88
2025-11-25其他测量仪器Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$69

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06窗式/壁挂空调Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-03-19过滤净化器零件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$939
2026-03-19未装配硬质合金工具Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$856
2026-03-19其他数学仪器Denso Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-03-17零售清洁粉剂DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$19
2026-03-17其他钢铁制品DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-03-17其他钢铁制品DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$96
2026-03-1760伏以下继电器Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-03-09窗式/壁挂空调Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-01-14高压塑料软管Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$261

相关企业 · 同类产品

Kura Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →