Kura Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
22
进口笔数
69
出口笔数
$14.6K
进口金额
$41.6K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-03-17
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106168612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YT05G5 |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | N-07 Nhà liền kề, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KURA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N-07 Nhà liền kề, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84912286566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.1K |
| 日本 | 19 | $4.0K |
| 泰国 | 2 | $452 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $41.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIRMAJOR CO LTD | 美国 | 1 | $10.1K | 非窗式空调机、温控处理设备 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Dai Show Corporation | 日本 | 3 | $891 | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Tochu Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $452 | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $25.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.3K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $582 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁管件 | Dai Show Corporation | 日本 | $327 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管件 | Dai Show Corporation | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-14 | 窗式/壁挂空调 | AIRMAJOR CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-01-13 | 餐具及刀片 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-01-13 | 餐具及刀片 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 德国 | $133 |
| 2025-12-01 | 记录仪用印刷纸 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $110 |
| 2025-12-01 | 辐射检测仪器 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2025-12-01 | 带接头绝缘电线 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2025-11-25 | 其他测量仪器 | Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $69 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 窗式/壁挂空调 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $939 |
| 2026-03-19 | 未装配硬质合金工具 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-03-19 | 其他数学仪器 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-03-17 | 零售清洁粉剂 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-17 | 60伏以下继电器 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-03-09 | 窗式/壁挂空调 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-14 | 高压塑料软管 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |