Kura Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

176
进口笔数
340
出口笔数
$913.5K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $9.8K · 5 笔2023-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.5K · 11 笔2023-12进口 $15.8K · 8 笔出口 $27.3K · 12 笔2024-01进口 $21.7K · 6 笔出口 $18.7K · 10 笔2024-02进口 $9.6K · 4 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $17.8K · 9 笔2024-04进口 $9.3K · 4 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-05进口 $28.6K · 6 笔出口 $17.6K · 13 笔2024-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $55.0K · 10 笔2024-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $24.7K · 14 笔2024-08进口 $12.0K · 5 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $35.6K · 8 笔2024-11进口 $14.6K · 6 笔出口 $86.7K · 23 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $34.0K · 10 笔2025-03进口 $58.5K · 5 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-04进口 $20.9K · 6 笔出口 $16.3K · 7 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $17.3K · 9 笔2025-07进口 $33.4K · 10 笔出口 $18.2K · 6 笔2025-08进口 $13.7K · 4 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-10进口 $15.3K · 4 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-11进口 $32.8K · 4 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $39.1K · 6 笔2026-01进口 $65.2K · 3 笔出口 $23.7K · 6 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $78.8K · 8 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $58.2K · 4 笔2026-05进口 $56.0K · 3 笔出口 $8.0K · 6 笔2026-06进口 $11.9K · 6 笔出口 $43.8K · 6 笔2026-07进口 $15.5K · 4 笔出口 $65.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $9.8K · 5 笔2023-11进口 $14.1K · 2 笔出口 $32.5K · 11 笔2023-12进口 $15.8K · 8 笔出口 $27.3K · 12 笔2024-01进口 $21.7K · 6 笔出口 $18.7K · 10 笔2024-02进口 $9.6K · 4 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-03进口 $21.3K · 6 笔出口 $17.8K · 9 笔2024-04进口 $9.3K · 4 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-05进口 $28.6K · 6 笔出口 $17.6K · 13 笔2024-06进口 $38.5K · 5 笔出口 $55.0K · 10 笔2024-07进口 $19.2K · 6 笔出口 $24.7K · 14 笔2024-08进口 $12.0K · 5 笔出口 $18.0K · 6 笔2024-09进口 $58.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $35.6K · 8 笔2024-11进口 $14.6K · 6 笔出口 $86.7K · 23 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $34.0K · 10 笔2025-03进口 $58.5K · 5 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-04进口 $20.9K · 6 笔出口 $16.3K · 7 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $17.3K · 9 笔2025-07进口 $33.4K · 10 笔出口 $18.2K · 6 笔2025-08进口 $13.7K · 4 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-10进口 $15.3K · 4 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-11进口 $32.8K · 4 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $39.1K · 6 笔2026-01进口 $65.2K · 3 笔出口 $23.7K · 6 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $78.8K · 8 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $58.2K · 4 笔2026-05进口 $56.0K · 3 笔出口 $8.0K · 6 笔2026-06进口 $11.9K · 6 笔出口 $43.8K · 6 笔2026-07进口 $15.5K · 4 笔出口 $65.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106168612
企查查编码QVN0YT05G5
成立日期2013-05-06
联系地址N-07 Nhà liền kề, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KURA VIỆT NAM
企业英文名称KURA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N-07 Nhà liền kề, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912286566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
760612铝合金板材
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
820411不可调扳手
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
841231气动直线发动机
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$423.3K
日本112$290.0K
泰国32$104.7K
中国台湾16$36.6K
中国39$21.4K
德国11$13.4K
美国13$11.6K
瑞士13$4.7K
斯洛文尼亚2$3.7K
黑山1$934

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南340$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIRMAJOR CO LTD美国13$350.0K非窗式空调机、温控处理设备
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本49$172.0K非泡沫橡胶密封件、自粘塑料卷
Tochu Thailand Co., Ltd.泰国26$106.4K喷雾机零件、其他钢铁制品
Dai Show Corporation日本24$103.5K过滤净化器零件、阀门龙头
DETER ENTERPRISE CO LTD中国台湾6$34.5K气动直线发动机、液压气压阀门
Kamo Seiko Corporation日本16$13.1K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Kulicke & Soffa Pte. Ltd.新加坡8$9.8K8486机器零件、电力控制板
Shimizu Sangyo Co., Ltd.越南5$1.9K其他丙烯酸聚合物、清洁用布
Komachine日本7$1.6K牙科造型制剂、气动直线发动机
Komachine韩国5$765含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南122$448.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南18$296.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南47$156.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南40$99.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南40$80.9K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南32$24.9K镍合金条杆、金属加工机刀
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南6$7.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南6$7.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$6.3K硫酸、氨水
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南4$3.3K电热器具零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30齿轮及变速器Kamo Seiko Corporation日本$3.9K
2026-07-29手动螺丝刀Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$4
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$133
2026-07-29过滤净化器零件Shimizu Sangyo Co., Ltd.美国$708
2026-07-29滚珠轴承Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$2
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$24
2026-07-29气动直线发动机Shimizu Sangyo Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-29自粘塑料卷Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$248
2026-07-29旋转排量泵Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本$517
2026-07-29可调扳手Shimizu Sangyo Co., Ltd.中国$5

出口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电气开关Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-07-30手动螺丝刀Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-30钳子镊子Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$37
2026-07-30过滤净化器零件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-07-30自粘塑料卷Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$338
2026-07-30其他数学仪器Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$199
2026-07-30辐射检测仪器Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$155
2026-07-30旋转排量泵Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Kura Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →