BAO LONG VINATECH LTD CO
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO LONG VINATECH
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$146.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202039063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWS7DJQ |
| 成立日期 | 2020-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngãi Đông (tại nhà ông Vũ Văn Long), Xã Trấn Dương, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO LONG VINATECH |
| 企业英文名称 | BAO LONG VINATECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngãi Đông (tại nhà ông Vũ Văn Long), Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982939934 |
| 邮箱 | Baolongtechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $146.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 26 | $128.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | 3 | $6.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU DONG YANG HAI PHONG | 越南 | 2 | $6.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | 3 | $4.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $278 |
| 2026-01-26 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-01-26 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $94 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $278 |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $142 |
| 2025-07-26 | 其他塑料制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-07-26 | 其他测量仪器 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |