Thanh Dat Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY LắP THàNH ĐạT
3
进口笔数
1
出口笔数
$39.4K
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-12-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200100588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K3WSJA |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Số 179 Đường Liên Minh, thôn Địch Đình, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 179 Đường Liên Minh, thôn Địch Đình, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0362956157 |
| 邮箱 | vuvanhaihaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $30.0K |
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | 2 | $30.0K | 自推进起重机、其他机械铲 |
| GALLOP GROUP TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 非螺纹垫圈、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 气体烟雾分析仪 | GALLOP GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-14 | 气体烟雾分析仪 | GALLOP GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $1.0K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $6.0K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $2.0K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $8.0K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $1.5K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $500 |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $5.5K |
| 2023-03-01 | 自推进起重机 | Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 固体烧碱 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2025-12-06 | 分析仪器 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2025-12-06 | 静止变流器 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2025-12-06 | 液体过滤机械 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2025-12-06 | 液体过滤机械 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2025-12-06 | 其他电气开关 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2025-12-06 | 其他电气开关 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2025-12-06 | 气体过滤机械 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-12-06 | 其他化学制剂 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $356 |
| 2025-12-06 | 工业清洁制剂 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |