Namviet Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nam Việt
35
进口笔数
12
出口笔数
$4.23M
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-08-06
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101411648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA78W3YP |
| 成立日期 | 2003-10-01 |
| 联系地址 | Phòng 206, nhà 24T2, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAMVIET INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02462811412 |
| 邮箱 | admin@navico.com.vn |
| 官网 | www.navico.com.vn |
| 传真 | 02462811414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $4.18M |
| 日本 | 1 | $26.6K |
| 澳大利亚 | 9 | $25.2K |
| 德国 | 2 | $235 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $102.9K |
| 越南 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Zhongjing Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.74M | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Qinhuangdao Shanhaiguan Railway Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $204.9K | 铁道铺轨材料、铁道钢轨 |
| c55208a429eb0e9640b93b0ed1af3ee1 | 2 | $64.8K | ||
| China Railway Hengtong Turnout (Tangshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 铁道铺轨材料 |
| Handan Shengfangzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Shanghai GK Railway Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 热轧钢棒、铁道铺轨材料 |
| Tam Nguyen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 铁道车辆零件、其他铁道车辆零件 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.6K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Goldschmidt Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $25.7K | 金属表面酸洗制剂、其他钢铁制品 |
| Linzhou Public Service Railway Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 铁道铺轨材料、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twotrack Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $102.9K | 其他水泥制品、铁道钢轨 |
| Twotrack Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | GOLDSCHMIDT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $354 |
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | GOLDSCHMIDT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $347 |
| 2026-01-06 | 铁道铺轨材料 | LINZHOU PUBLIC SERVICE RAILWAY EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-06 | 铁道铺轨材料 | LINZHOU PUBLIC SERVICE RAILWAY EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-23 | 铁道铺轨材料 | HANDAN SHENGFANGZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 铁道钢轨 | WUHAN ZHONGJING TRADING CO LTD | 中国 | $252.5K |
| 2025-10-13 | 铁道铺轨材料 | CHINA RAILWAY HENGTONG TURNOUT (TANGSHAN) CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-09-22 | 铁道钢轨 | WUHAN ZHONGJING TRADING CO LTD | 中国 | $785.2K |
| 2025-09-08 | 铁道铺轨材料 | HANDAN SHENGFANGZHOU TRADING CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-09-05 | 其他塑料制品 | QINHUANGDAO SHANHAIGUAN RAILWAY MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-06 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2025-08-06 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-06 | 钢铁螺钉螺栓 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-05-21 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-05-19 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-05-14 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-05-12 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 韩国 | $3.2K |