VIETCHIN CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việtchin
12
进口笔数
0
出口笔数
$337.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105440343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD2CA4N |
| 成立日期 | 2011-08-05 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 273/20, phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆTCHIN |
| 企业英文名称 | VIETCHIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 273/20, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439930393 |
| 邮箱 | phitrung@vietchin-exp.com |
| 官网 | www.vietchin-exp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $337.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 12 | $337.7K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-08-22 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-07-23 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-06-28 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-05-26 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-05-26 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-04-24 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-04-24 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-10-15 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-08-03 | 无缝钢管 | TIANJIN BYLAND INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.4K |