Quang Toan Da Nang One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Toàn Đà Nẵng
0
进口笔数
324
出口笔数
$0
进口金额
$2.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401545762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYG44E2 |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | 21 Bàu Hạc 5, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG TOÀN ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Bàu Hạc 5, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842362228999 |
| 邮箱 | toanlbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $2.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.60M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 92 | $937.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 47 | $119.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 46 | $109.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Arena Technologies Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Yokohama Technica Danang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $7.8K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 25 | $6.7K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 非智能手机 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 非智能手机 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-25 | 8471机器零件 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 存储单元 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $122 |