XNK NHAT GIA TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK NHấT GIA
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$225.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105345717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3VQ8V8 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | Nhà 7, ngõ 33 Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NHẤT GIA |
| 企业英文名称 | XNK NHAT GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 7, ngõ 33 Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985676046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $225.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | 41 | $197.7K | 氮、其他钢铁制品 |
| JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | 9 | $26.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $491 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $358 | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $122 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $41 |
| 2026-04-21 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $2.0K |