TS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TS Việt Nam
57
进口笔数
1
出口笔数
$791.3K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-10-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102286037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JEHGF0 |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | Lô 79, khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 79, khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435823855 |
| 传真 | +842438523867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 652.7705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $324.7K |
| 印度 | 3 | $304.8K |
| 日本 | 7 | $61.2K |
| 美国 | 1 | $60.6K |
| 法国 | 1 | $35.9K |
| 中国台湾 | 3 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 3 | $304.8K | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Itochu (Thailand) Ltd. | 泰国 | 33 | $241.6K | 对苯二甲酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Thai Summit Gold Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $92.5K | 其他钢铁制品、可互换工具 |
| Thai Summit Banpho Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $71.1K | 车辆保险杠及零件 |
| Thai Summit Automotive Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $67.3K | 可互换冲压工具、摩托车及配件 |
| Quality Abrasive Products Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.2K | 纸基研磨料 |
| Excel Machine Tech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.0K | 其他铝制品、电力控制板 |
| Thai Summit Gold Press Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.6K | 机床零件8456-8465、摩托车及配件 |
| SHUZ TUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $150 | 机床零件、非注塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excel Machine Tech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 纸基研磨料 | Quality Abrasive Products Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2025-12-08 | 金属加工机刀 | THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD | 泰国 | $47 |
| 2025-12-08 | 机床零件 | THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD | 泰国 | $333 |
| 2025-12-08 | 机床零件 | THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD | 泰国 | $333 |
| 2025-12-08 | 机床零件 | THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD | 泰国 | $258 |
| 2025-12-08 | 机床零件 | THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD | 泰国 | $229 |
| 2025-12-08 | 机床零件 | Thai Summit Gold Press Co., Ltd. | 泰国 | $387 |
| 2025-12-08 | 金属加工机刀 | THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD | 泰国 | $35 |
| 2025-11-19 | 塑料配件 | ITOCHU (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-11-19 | 钢铆钉 | ITOCHU (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 电力控制板 | EXCEL MACHINE TECH CO LTD | 泰国 | $2.0K |