TS Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TS Việt Nam

57
进口笔数
1
出口笔数
$791.3K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-10-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $873 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $873 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102286037
企查查编码QVN0JEHGF0
成立日期2007-05-31
联系地址Lô 79, khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TS VIỆT NAM
企业英文名称TS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 79, khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435823855
传真+842438523867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本652.7705亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
392630塑料配件
870810车辆保险杠及零件
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
853710电力控制板
680520纸基研磨料
846694机床零件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国44$324.7K
印度3$304.8K
日本7$61.2K
美国1$60.6K
法国1$35.9K
中国台湾3$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED印度3$304.8K锅炉零件、阀门龙头
Itochu (Thailand) Ltd.泰国33$241.6K对苯二甲酸、初级形态聚氯乙烯
Thai Summit Gold Co., Ltd.泰国1$92.5K其他钢铁制品、可互换工具
Thai Summit Banpho Co., Ltd.泰国11$71.1K车辆保险杠及零件
Thai Summit Automotive Co., Ltd.泰国2$67.3K可互换冲压工具、摩托车及配件
Quality Abrasive Products Co., Ltd.泰国2$8.2K纸基研磨料
Excel Machine Tech Co., Ltd.泰国2$4.0K其他铝制品、电力控制板
Thai Summit Gold Press Co., Ltd.泰国2$1.6K机床零件8456-8465、摩托车及配件
SHUZ TUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$150机床零件、非注塑模具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excel Machine Tech Co., Ltd.泰国1$2.0K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03纸基研磨料Quality Abrasive Products Co., Ltd.泰国$4.3K
2025-12-08金属加工机刀THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD泰国$47
2025-12-08机床零件THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD泰国$333
2025-12-08机床零件THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD泰国$333
2025-12-08机床零件THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD泰国$258
2025-12-08机床零件THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD泰国$229
2025-12-08机床零件Thai Summit Gold Press Co., Ltd.泰国$387
2025-12-08金属加工机刀THAI SUMMIT GOLD PRESS CO LTD泰国$35
2025-11-19塑料配件ITOCHU (THAILAND) LTD泰国$2.5K
2025-11-19钢铆钉ITOCHU (THAILAND) LTD泰国$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30电力控制板EXCEL MACHINE TECH CO LTD泰国$2.0K

相关企业 · 同类产品

TS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →