HOANG ANH ADVERTISING PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Quảng Cáo Hoàng Anh
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$11.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311805945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S8S5J7 |
| 成立日期 | 2012-05-26 |
| 联系地址 | 62 Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUẢNG CÁO HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Tân Thành, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84838107825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 56 | $11.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | 3 | $357 | 印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $8 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $23 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $8 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $10 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $23 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $7 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $8 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $10 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $23 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS VIET NAM (MST : 3700838473) | 越南 | $8 |