He Feng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HE FENG VIệT NAM
4
进口笔数
185
出口笔数
$32.9K
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101992190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YNEP8H |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Lô M23 đường số 8, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HE FENG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M23 đường số 8, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84909601936 |
| 邮箱 | toannang.vina998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.5K |
| 越南 | 2 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 153 | $1.07M |
| 越南 | 28 | $166.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Shunxi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 未曝光卷装胶片、非注塑模具 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| SHENZHEN CAIZHILONG PAPER PACKAGING LTD | 中国香港 | 1 | $202 | 胶粘纸卷/张 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fengyan Industrial Co., Ltd. | 美国 | 101 | $806.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| SHANGHAI FENGYAN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 52 | $261.3K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Intradin Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $70.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.1K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Long An Thanh Hai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.0K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.0K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Yongfeng Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 其他塑料废料、纺织纱线筒管 |
| Splendiferous Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Knitpassion Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 聚烯烃绳缆、合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 胶粘纸卷/张 | SHENZHEN CAIZHILONG PAPER PACKAGING LTD | 中国 | $202 |
| 2025-08-09 | 非注塑模具 | CHANGSHA SHUNXI IMPORT & EXPORT TRADING CO. LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-07-31 | 其他塑料废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-07-06 | 其他塑料废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $860 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $1 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $94 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $475 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $134 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $3 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | INTRADIN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $1 |