1Tech Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINTECHME VIệT NAM
35
进口笔数
17
出口笔数
$276.6K
进口金额
$266.3K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-05-21
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109255334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS2YUGP |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số 54A, ngõ 323, đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINTECHME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINTECHME VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54A, ngõ 323, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0966057528 |
| 邮箱 | info@1check.vn |
| 官网 | 1check.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13.3333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $276.0K |
| 意大利 | 1 | $470 |
| 法国 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $266.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labtone Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.2K | 测试台、非金属测试机 |
| Guangdong Komeg Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.2K | 测试台、温控处理设备 |
| Hangzhou Crysound Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他测量仪器、麦克风及支架 |
| Shanghai Linpin Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他测量仪器、工业电炉 |
| Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 1 | $9.2K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Guangdong Sanwood Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 8486机器零件、其他测量仪器 |
| Guangzhou Mei Yifeng Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他测量仪器、紫外线红外线灯 |
| Hefei Jayon Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| Jinan Kason Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Dongguan ITM Lab Machine Inc. | 中国 | 2 | $3.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $145.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.9K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 绝缘电线 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-05-27 | 电测仪表 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-05-27 | 其他测量仪器 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-27 | 弧光灯 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-05-27 | 非办公金属家具 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-05-27 | 静止变流器 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-27 | 静止变流器 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-05-27 | 光学分光仪 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-27 | 弧光灯 | Lisun Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-05-18 | 其他测量仪器 | Guangdong Komeg Industrial Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 工业热交换器 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-21 | 温控处理设备 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52.2K |
| 2026-05-21 | 工业热交换器 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-21 | 温控处理设备 | CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52.2K |
| 2025-12-22 | 其他测量仪器 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 其他测量仪器 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-11-18 | 其他功能机器 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-07-15 | 非液体温度计 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $943 |
| 2025-07-15 | 非液体温度计 | ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | $943 |