Kim Long Mfg. & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Kim Long

39
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $397.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $397.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312368568
企查查编码QVN5VKXYXN
成立日期2013-07-12
联系地址32A Lô M, Đường 36, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84866797591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本980亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
282710氯化铵
310221硫酸铵肥料
310590其他肥料
252620块滑石
310510片状肥料≤10公斤
340319非纺织润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$2.17M
荷兰3$213.3K
美国3$119.2K
爱尔兰4$112.0K
韩国1$36.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agro Nutricare Ltd.中国3$394.7K氯化铵、其他肥料
Shandong Sunway Chemical Co., Ltd.中国1$369.0K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Lvjun Group Co., Ltd.中国6$321.3K片状肥料≤10公斤、尿素肥料
KING ELONG GROUP LTD中国4$272.3K动植物肥料、零售杀虫剂
Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd.中国3$232.6K硫酸铵肥料、其他电话机
Heartychem Corp.荷兰3$213.3K动植物肥料、其他肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚3$115.9K氯化铵、碳酸钠
Heartychem Corp.爱尔兰4$112.0K动植物肥料
Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd.中国2$86.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Lvjun Group Co., Ltd.美国2$76.0K动植物肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26动植物肥料HUAYI INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LTD中国$82.1K
2026-02-26动植物肥料QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD中国$43.2K
2026-01-23其他肥料JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$72.8K
2026-01-17动植物肥料QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD中国$43.2K
2025-12-03动植物肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$78.3K
2025-06-13动植物肥料Heartychem Corp.韩国$36.2K
2025-05-28氯化铵LVJUN GROUP CO LTD中国$31.1K
2025-01-09动植物肥料LVJUN GROUP CO LTD中国$51.0K
2025-01-06动植物肥料LVJUN GROUP CO LTD中国$46.2K
2025-01-06动植物肥料LVJUN GROUP CO LTD中国$36.9K

相关企业 · 同类产品

Kim Long Mfg. & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →