Kim Long Mfg. & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Kim Long
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312368568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VKXYXN |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | 32A Lô M, Đường 36, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84866797591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 252620 | 块滑石 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.17M |
| 荷兰 | 3 | $213.3K |
| 美国 | 3 | $119.2K |
| 爱尔兰 | 4 | $112.0K |
| 韩国 | 1 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro Nutricare Ltd. | 中国 | 3 | $394.7K | 氯化铵、其他肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $369.0K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $321.3K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 4 | $272.3K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Shenying Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $232.6K | 硫酸铵肥料、其他电话机 |
| Heartychem Corp. | 荷兰 | 3 | $213.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $115.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Heartychem Corp. | 爱尔兰 | 4 | $112.0K | 动植物肥料 |
| Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 美国 | 2 | $76.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | HUAYI INTERNATIONAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-01-23 | 其他肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $72.8K |
| 2026-01-17 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-12-03 | 动植物肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $78.3K |
| 2025-06-13 | 动植物肥料 | Heartychem Corp. | 韩国 | $36.2K |
| 2025-05-28 | 氯化铵 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-01-09 | 动植物肥料 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-01-06 | 动植物肥料 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2025-01-06 | 动植物肥料 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $36.9K |