TYH Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TYH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$977.9K
出口金额
—
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315781396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4SJDT4 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | 134/165 Đường TTH 02, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TYH |
| 企业英文名称 | TYH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/165 Đường TTH 02, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0935184147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $593.4K |
| 越南 | 8 | $384.3K |
| 中国台湾 | 1 | $260 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shengming International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $415.6K | 冷冻虾、冷冻鸡肉块 |
| Zhejiang Shengming International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $295.2K | 其他干鱼、冷冻鱼肉 |
| Zhejiang Shenming International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.9K | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $89.0K | 干制墨鱼鱿鱼、药用植物 |
| Shenzhen Ruiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| SHINIH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $260 | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $90.6K |
| 2023-06-06 | 其他干鱼 | SHENZHEN RUIMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $41.9K |
| 2023-05-23 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $18.3K |
| 2023-05-23 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $24.7K |
| 2023-05-23 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $45.3K |
| 2023-05-23 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $45.3K |
| 2023-05-09 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $45.3K |
| 2023-05-08 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $44.4K |
| 2023-05-08 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $45.3K |
| 2023-04-11 | 其他干鱼 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $28.9K |