FINTECHX IMPORT EXPORT & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU FINTECHX
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$122.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318100486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC6KFJS |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | 200/1/29 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU FINTECHX |
| 企业英文名称 | FINTECHX MANUFACTURE & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200/1/29 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 0981398418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $122.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINTECHX LLC | 美国 | 4 | $122.7K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $15.6K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $4.7K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $5.8K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $5.5K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $6.6K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $3.3K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | FINTECHX LLC | 美国 | $5.4K |
| 2025-07-14 | 咖啡提取物 | FINTECHX LLC | 美国 | $45.7K |
| 2025-07-14 | 烘焙咖啡 | FINTECHX LLC | 美国 | $376 |
| 2025-07-14 | 烘焙咖啡 | FINTECHX LLC | 美国 | $394 |