Dai Loi Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Lợi
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$69.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303746238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY615642 |
| 成立日期 | 2005-04-05 |
| 联系地址 | 50/13/6 Nguyễn Quý Yêm, Khu phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | Dai Loi Service Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/13/6 Nguyễn Quý Yêm, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842866744414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $69.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.1K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.7K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| Jone Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 非轻质石油 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $404 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-08 | 内燃机滤油器 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-08 | 非轻质石油 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-08 | 气体过滤机械 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-06-08 | 内燃机滤油器 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-08 | 气体过滤机械 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-08 | 过滤净化器零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2025-11-19 | 过滤净化器零件 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2025-11-19 | 其他硫化橡胶制品 | Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | $172 |