LMC Holdings Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LMC HOLDINGS
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106877418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBDXR3E |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà G-Tower 3, số 196 A, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LMC HOLDINGS |
| 企业英文名称 | LMC HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà G-Tower 3, số 196 A, đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84829485376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 23 | $2.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrobar Pro LLC | 俄罗斯 | 18 | $1.94M | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| LLC Tropic Vkus | 俄罗斯 | 3 | $408.2K | 其他加工水果 |
| Hayat LLCs Co. | 俄罗斯 | 2 | $241.1K | 其他加工水果 |
| HAYAT LLCS CO LTD | 1 | $120.2K | 其他加工水果 | |
| LTD LIABILITY CO TSV | 1 | $44.9K | 其他加工水果、高糖柑橘汁 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他单一果蔬汁 | LTD LIABILITY CO TSV | — | $27.0K |
| 2026-04-09 | 高糖柑橘汁 | LTD LIABILITY CO TSV | — | $522 |
| 2026-04-09 | 其他单一果蔬汁 | LTD LIABILITY CO TSV | — | $6.7K |
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | LTD LIABILITY CO TSV | — | $10.7K |
| 2026-01-19 | 其他加工水果 | HAYAT LLCS CO LTD | — | $31.8K |
| 2026-01-19 | 其他加工水果 | HAYAT LLCS CO LTD | — | $36.4K |
| 2026-01-19 | 其他加工水果 | HAYAT LLCS CO LTD | — | $52.0K |
| 2025-12-31 | 其他加工水果 | HAYAT LLCS CO | 俄罗斯 | $36.4K |
| 2025-12-31 | 其他加工水果 | HAYAT LLCS CO | 俄罗斯 | $52.0K |
| 2025-12-31 | 其他加工水果 | HAYAT LLCS CO | 俄罗斯 | $31.8K |